Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop existing
1. Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (thường dùng cho loài vật, truyền thống, tập quán)die out
to stop existing, especially for a species, tradition, or practice
The dinosaur species died out millions of years ago.
Loài khủng long đã bị tuyệt chủng cách đây hàng triệu năm.
Many ancient customs are dying out because of modernization.
Nhiều phong tục cổ xưa đang biến mất vì sự hiện đại hóa.
S + die out
Chủ ngữ thường là loài vật, truyền thống, tập quán. Không có tân ngữ.
S + have/has + died out
Dạng hoàn thành (present perfect) nhấn mạnh kết quả đã xảy ra.
Dùng cho loài vật, truyền thống, tập quán chứ KHÔNG dùng cho người. Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'die out'. Luôn chia động từ theo chủ ngữ số ít/số nhiều.
Hình ảnh: 'die' (chết) + 'out' (ra ngoài) → chết hết, biến mất khỏi thế giới. Liên tưởng đến loài vật chết hết, không còn tồn tại.
die out ↔ die away
'die away' nhấn mạnh sự biến mất dần dần (vd âm thanh, ánh sáng), trong khi 'die out' nhấn mạnh sự tuyệt chủng hoàn toàn.
❌ Dinosaurs died out it millions of years ago.
✓ Dinosaurs died out millions of years ago.
Lỗi thêm tân ngữ 'it' sau 'die out'. 'die out' là nội động từ, KHÔNG có tân ngữ.
❌ This tradition is die out.
✓ This tradition is dying out.
Lỗi chia sai động từ. Cần dùng dạng tiếp diễn 'dying out' vì hành động đang diễn ra.
'Die out' nghĩa là bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn, thường dùng cho loài vật, truyền thống hoặc tập quán.
'Die out' là nội động từ, KHÔNG đi với bất kỳ giới từ nào. Không bao giờ có tân ngữ sau nó.
'Die out' nhấn mạnh sự tuyệt chủng hoàn toàn (vd loài vật), còn 'die away' nhấn mạnh sự biến mất dần dần (vd âm thanh, ánh sáng).