学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Die out là gì?

die out/daɪ aʊt/(verb)

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop existing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "die out"

  1. 1. Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (thường dùng cho loài vật, truyền thống, tập quán)die out

    to stop existing, especially for a species, tradition, or practice

    • The dinosaur species died out millions of years ago.

      Loài khủng long đã bị tuyệt chủng cách đây hàng triệu năm.

    • Many ancient customs are dying out because of modernization.

      Nhiều phong tục cổ xưa đang biến mất vì sự hiện đại hóa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + die out

    Chủ ngữ thường là loài vật, truyền thống, tập quán. Không có tân ngữ.

  • S + have/has + died out

    Dạng hoàn thành (present perfect) nhấn mạnh kết quả đã xảy ra.

Lưu ý khi dùng

Dùng cho loài vật, truyền thống, tập quán chứ KHÔNG dùng cho người. Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'die out'. Luôn chia động từ theo chủ ngữ số ít/số nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'die' (chết) + 'out' (ra ngoài) → chết hết, biến mất khỏi thế giới. Liên tưởng đến loài vật chết hết, không còn tồn tại.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • die out ↔ die away

    'die away' nhấn mạnh sự biến mất dần dần (vd âm thanh, ánh sáng), trong khi 'die out' nhấn mạnh sự tuyệt chủng hoàn toàn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Dinosaurs died out it millions of years ago.

    ✓ Dinosaurs died out millions of years ago.

    Lỗi thêm tân ngữ 'it' sau 'die out'. 'die out' là nội động từ, KHÔNG có tân ngữ.

  • ❌ This tradition is die out.

    ✓ This tradition is dying out.

    Lỗi chia sai động từ. Cần dùng dạng tiếp diễn 'dying out' vì hành động đang diễn ra.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • become extinct — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học.
  • disappear — Ít nhấn mạnh vào sự tuyệt chủng, có thể dùng rộng rãi hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • survive — Trái nghĩa: tồn tại, sống sót.
  • thrive — Trái nghĩa: phát triển mạnh mẽ.

🔗 Cụm hay đi kèm

species die outtraditions die outcustoms die outlanguages die out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nhiều loài chim đã bị tuyệt chủng vì mất môi trường sống.
  2. Nếu không có biện pháp bảo tồn, những con hổ này sẽ bị tuyệt chủng trong vài thập kỷ nữa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›die out là gì?

'Die out' nghĩa là bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn, thường dùng cho loài vật, truyền thống hoặc tập quán.

›die out đi với giới từ gì?

'Die out' là nội động từ, KHÔNG đi với bất kỳ giới từ nào. Không bao giờ có tân ngữ sau nó.

›die out khác die away thế nào?

'Die out' nhấn mạnh sự tuyệt chủng hoàn toàn (vd loài vật), còn 'die away' nhấn mạnh sự biến mất dần dần (vd âm thanh, ánh sáng).

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

run wild

phát triển tự do không kiểm soát

#Animals and natural world