uống rượu nhiều và thường xuyên
Định nghĩa (tiếng Anh): to drink a lot of alcohol regularly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. uống rượu rất nhiều, thường xuyên đến mức không lành mạnhSB + drink(s) like a fish
to drink a lot of alcohol regularly, often to excess
I worry about Nancy; she drinks like a fish.
Tôi lo cho Nancy; cô ấy uống rượu như cá.
He used to drink like a fish, but he quit last year.
Anh ấy trước đây uống rượu như cá, nhưng năm ngoái đã bỏ.
SB + drink(s) like a fish
Chủ ngữ (SB) là người uống rượu nhiều. Không chia động từ 'drink' sai thì.
Dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng. Thường mang sắc thái phê phán nhẹ hoặc lo lắng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: Cá (fish) sống dưới nước, nhưng 'drink like a fish' không phải uống nước mà là uống rượu — vì cá hút nước liên tục, nên so sánh người uống rượu không ngừng.
❌ She is drinking like a fish every day.
✓ She drinks like a fish.
Thì hiện tại đơn (drinks) dùng để diễn tả thói quen, không dùng hiện tại tiếp diễn (is drinking) cho nghĩa này.
❌ He drinks like fish.
✓ He drinks like a fish.
Bắt buộc có mạo từ 'a' trước 'fish' trong idiom này.
Không xúc phạm nặng, nhưng mang sắc thái tiêu cực (uống quá nhiều). Nên dùng thận trọng.
Cá sống trong nước và hút nước liên tục, nên idiom này so sánh người uống rượu không ngừng như cá uống nước.
Không. Idiom này chỉ dùng cho rượu bia (alcohol), không dùng cho nước, trà, cà phê, v.v.