学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Drink like a fish là gì?

drink like a fish/drɪŋk laɪk ə fɪʃ/(verb)

uống rượu nhiều và thường xuyên

Định nghĩa (tiếng Anh): to drink a lot of alcohol regularly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 33Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drink like a fish"

  1. 1. uống rượu rất nhiều, thường xuyên đến mức không lành mạnhSB + drink(s) like a fish

    to drink a lot of alcohol regularly, often to excess

    • I worry about Nancy; she drinks like a fish.

      Tôi lo cho Nancy; cô ấy uống rượu như cá.

    • He used to drink like a fish, but he quit last year.

      Anh ấy trước đây uống rượu như cá, nhưng năm ngoái đã bỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + drink(s) like a fish

    Chủ ngữ (SB) là người uống rượu nhiều. Không chia động từ 'drink' sai thì.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng. Thường mang sắc thái phê phán nhẹ hoặc lo lắng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Cá (fish) sống dưới nước, nhưng 'drink like a fish' không phải uống nước mà là uống rượu — vì cá hút nước liên tục, nên so sánh người uống rượu không ngừng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is drinking like a fish every day.

    ✓ She drinks like a fish.

    Thì hiện tại đơn (drinks) dùng để diễn tả thói quen, không dùng hiện tại tiếp diễn (is drinking) cho nghĩa này.

  • ❌ He drinks like fish.

    ✓ He drinks like a fish.

    Bắt buộc có mạo từ 'a' trước 'fish' trong idiom này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • hit the bottle — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh việc uống rượu để giải sầu.
  • be a heavy drinker — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be teetotal — Trái nghĩa: hoàn toàn không uống rượu.

🔗 Cụm hay đi kèm

drink like a fish and smoke like a chimneystop drinking like a fishused to drink like a fish

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy uống rượu nhiều đến nỗi ai cũng biết.
  2. Bác tôi trước đây uống như cá, nhưng giờ đã cai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'drink like a fish' có nghĩa xúc phạm không?

Không xúc phạm nặng, nhưng mang sắc thái tiêu cực (uống quá nhiều). Nên dùng thận trọng.

›Tại sao lại so sánh với cá?

Cá sống trong nước và hút nước liên tục, nên idiom này so sánh người uống rượu không ngừng như cá uống nước.

›Có thể dùng 'drink like a fish' với đồ uống khác không?

Không. Idiom này chỉ dùng cho rượu bia (alcohol), không dùng cho nước, trà, cà phê, v.v.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

run wild

phát triển tự do không kiểm soát

#Animals and natural world