学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại15Phrasal verb7Thành ngữ3Collocation1Cụm cố định4

Cấp độ

Mọi trình độ15A10A21B17B26C11C20

15 cụm từ

  • Thành ngữC1

    a case of dog eat dog

    /ə keɪs əv dɔːɡ iːt dɔːɡ/

    Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

  • Cụm cố địnhB1

    at risk from/of sth

    /æt rɪsk frʌm/əv ˈsʌmθɪŋ/

    Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

  • Phrasal verbB1

    care for sb/sth

    /kɛər fɔːr/

    Chăm sóc ai/cái gì

  • Phrasal verbB2

    die out

    /daɪ aʊt/

    Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

  • Phrasal verbB2

    do away with sth

    /duː əˈweɪ wɪθ/

    Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

  • Thành ngữB1

    drink like a fish

    /drɪŋk laɪk ə fɪʃ/

    uống rượu nhiều và thường xuyên

  • Phrasal verbB2

    fall off

    /fɔːl ɔːf/

    giảm sút (về số lượng hoặc chất lượng)

  • Cụm cố địnhB2

    get back to nature

    /ɡɛt bæk tuː ˈneɪtʃər/

    Trở về với thiên nhiên, sống giản dị xa thành phố.

  • Cụm cố địnhB1

    nature reserve

    /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/

    khu bảo tồn thiên nhiên

  • Thành ngữB1

    not hurt a fly

    /nɑːt hɜːrt ə flaɪ/

    hiền lành, không làm hại ai cả

  • CollocationB1

    protect sb/sth from/against sth

    /prəˈtɛkt frʌm/əˈɡɛnst/

    Bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì

  • Phrasal verbB2

    run wild

    /rʌn waɪld/

    phát triển tự do không kiểm soát

  • Cụm cố địnhA2

    see the world

    /siː ðə wɜːrld/

    Đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn

  • Phrasal verbB1

    tie sth up

    /taɪ ʌp/

    Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

  • Phrasal verbB2

    wipe out / wipe sth out

    /waɪp aʊt/

    Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử