Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/ə keɪs əv dɔːɡ iːt dɔːɡ/
Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.
/æt rɪsk frʌm/əv ˈsʌmθɪŋ/
Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì
/kɛər fɔːr/
Chăm sóc ai/cái gì
/daɪ aʊt/
Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn
/duː əˈweɪ wɪθ/
Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó
/drɪŋk laɪk ə fɪʃ/
uống rượu nhiều và thường xuyên
/fɔːl ɔːf/
giảm sút (về số lượng hoặc chất lượng)
/ɡɛt bæk tuː ˈneɪtʃər/
Trở về với thiên nhiên, sống giản dị xa thành phố.
/ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/
khu bảo tồn thiên nhiên
/nɑːt hɜːrt ə flaɪ/
hiền lành, không làm hại ai cả
/prəˈtɛkt frʌm/əˈɡɛnst/
Bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì
/rʌn waɪld/
phát triển tự do không kiểm soát
/siː ðə wɜːrld/
Đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn
/taɪ ʌp/
Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì
/waɪp aʊt/
Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử