学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Care for là gì?

care for sb/sth/kɛər fɔːr/(verb)

Chăm sóc ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to look after somebody who is sick, very old, very young, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 1Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "care for"

  1. 1. Chăm sóc người bệnh, già yếu, trẻ em hoặc động vậtcare for + sb/sth

    To look after someone who is sick, old, young, or an animal

    • She gave up her job to care for her elderly mother.

      Cô ấy bỏ việc để chăm sóc mẹ già của mình.

    • The nurse cares for the patients with great dedication.

      Y tá chăm sóc bệnh nhân với sự tận tâm cao.

  2. 2. Thích ai/cái gì (ít dùng hơn)care for + sb/sth

    To like someone or something (less common)

    • I don’t care for spicy food.

      Tôi không thích đồ ăn cay.

    • He doesn’t care for her romantic style.

      Anh ấy không thích phong cách lãng mạn của cô ấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + care(s) for + O

    O là danh từ chỉ người/vật được chăm sóc. Không tách được (KHÔNG 'care sb for').

  • S + be caring for + O

    Dùng thì tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 'chăm sóc' phổ biến hơn nghĩa 'thích'. Thường dùng với người già, bệnh nhân, trẻ em hoặc động vật. Trong văn viết, có thể dùng 'take care of' thay thế.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'care' (chăm sóc) + 'for' (dành cho) = hành động chăm sóc dành cho ai đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • care for ↔ care about

    'care for' (chăm sóc/thích) nhấn mạnh hành động; 'care about' (quan tâm) nhấn mạnh tình cảm hoặc sự quan tâm đến ai/cái gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She cares her dog for.

    ✓ She cares for her dog.

    Không tách được: 'care for' là cụm cố định, không thể chia cắt.

  • ❌ He care for his grandmother every day.

    ✓ He cares for his grandmother every day.

    Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (he) phải thêm 's' ở thì hiện tại đơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take care of — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'take care of' thông dụng hơn trong văn nói.
  • look after — Cũng nghĩa chăm sóc, nhưng 'look after' nhấn mạnh vào việc trông nom hơn là chăm sóc y tế.

↔️ Từ trái nghĩa

  • neglect — Trái nghĩa: bỏ bê, không chăm sóc.

🔗 Cụm hay đi kèm

care for a sick relativecare for the elderlycare for a petcare for a child

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chăm sóc em gái khi bố mẹ đi vắng.
  2. Bác sĩ này chăm sóc bệnh nhân rất tận tâm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"care for" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'for'. Không thêm giới từ nào khác.

›"care for" khác "care about" thế nào?

'care for' thường dùng cho hành động chăm sóc (vật lý) hoặc thích; 'care about' dùng cho sự quan tâm (tình cảm). Ví dụ: 'She cares for her baby' (chăm sóc) vs 'She cares about her baby' (quan tâm).

›Dùng "care for" trong văn trang trọng được không?

Có, đặc biệt trong ngữ cảnh chăm sóc y tế hoặc xã hội.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world