Chăm sóc ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to look after somebody who is sick, very old, very young, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chăm sóc người bệnh, già yếu, trẻ em hoặc động vậtcare for + sb/sth
To look after someone who is sick, old, young, or an animal
She gave up her job to care for her elderly mother.
Cô ấy bỏ việc để chăm sóc mẹ già của mình.
The nurse cares for the patients with great dedication.
Y tá chăm sóc bệnh nhân với sự tận tâm cao.
2. Thích ai/cái gì (ít dùng hơn)care for + sb/sth
To like someone or something (less common)
I don’t care for spicy food.
Tôi không thích đồ ăn cay.
He doesn’t care for her romantic style.
Anh ấy không thích phong cách lãng mạn của cô ấy.
S + care(s) for + O
O là danh từ chỉ người/vật được chăm sóc. Không tách được (KHÔNG 'care sb for').
S + be caring for + O
Dùng thì tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Nghĩa 'chăm sóc' phổ biến hơn nghĩa 'thích'. Thường dùng với người già, bệnh nhân, trẻ em hoặc động vật. Trong văn viết, có thể dùng 'take care of' thay thế.
Hình dung 'care' (chăm sóc) + 'for' (dành cho) = hành động chăm sóc dành cho ai đó.
care for ↔ care about
'care for' (chăm sóc/thích) nhấn mạnh hành động; 'care about' (quan tâm) nhấn mạnh tình cảm hoặc sự quan tâm đến ai/cái gì.
❌ She cares her dog for.
✓ She cares for her dog.
Không tách được: 'care for' là cụm cố định, không thể chia cắt.
❌ He care for his grandmother every day.
✓ He cares for his grandmother every day.
Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (he) phải thêm 's' ở thì hiện tại đơn.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'for'. Không thêm giới từ nào khác.
'care for' thường dùng cho hành động chăm sóc (vật lý) hoặc thích; 'care about' dùng cho sự quan tâm (tình cảm). Ví dụ: 'She cares for her baby' (chăm sóc) vs 'She cares about her baby' (quan tâm).
Có, đặc biệt trong ngữ cảnh chăm sóc y tế hoặc xã hội.