学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Tie up là gì?

tie sth up/taɪ ʌp/(verb)

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To attach something to something else with a rope or string

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tie up"

  1. 1. Cột, buộc chặt cái gì vào cái gìtie sth up (to sth)

    to attach something to something else with a rope or string

    • He left his dog tied up to a tree.

      Anh ấy để chó của mình bị buộc vào một cái cây.

    • She tied the boat up to the dock.

      Cô ấy buộc thuyền vào bến tàu.

  2. 2. Bận rộn, không có thời gianbe tied up (with sth)

    to be busy or occupied

    • I’m tied up in a meeting until 3 PM.

      Tôi bận họp cho đến 3 giờ chiều.

    • She’s tied up with work all day.

      Cô ấy bận rộn với công việc cả ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • tie + sth + up (to sth)

    Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa 'tie' và 'up' hoặc sau 'up' nếu là danh từ

  • be tied up (with sth)

    Dạng bị động hoặc trạng thái bận rộn

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 1 (cột buộc) thường dùng với vật thể cụ thể. Nghĩa 2 (bận rộn) thường dùng với 'be tied up' + giới từ 'with' hoặc 'in'.

Mẹo nhớ nhanh

Nghĩa 1: 'up' thể hiện sự chặt chẽ (buộc chặt lên). Nghĩa 2: tưởng tượng như bị 'buộc' vào công việc không thể thoát ra.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • tie up ↔ tie in

    'tie in' nghĩa là gắn kết, liên kết (vd: tie in with a theme), không có nghĩa cột buộc hoặc bận rộn

Lỗi thường gặp

  • ❌ He tied up it to the post.

    ✓ He tied it up to the post.

    Tân ngữ đại từ (it) phải đứng giữa 'tie' và 'up', không đứng sau 'up'

  • ❌ She is tied up with meet a client.

    ✓ She is tied up with meeting a client.

    Sau giới từ 'with' phải dùng danh động từ (meeting) chứ không phải động từ nguyên thể (meet)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fasten — Nghĩa cột buộc, nhưng không có sắc thái 'chặt' hoặc 'lên cao' như 'tie up'
  • be occupied — Nghĩa bận rộn, nhưng không có hình ảnh 'buộc chặt' như 'be tied up'

↔️ Từ trái nghĩa

  • untie — Tháo, cởi ra (nghĩa 1)
  • be free — Rảnh rỗi (nghĩa 2)

🔗 Cụm hay đi kèm

tie a dog up to a posttie the boat up to the pierbe tied up in a meetingbe tied up with work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi buộc chặt dây giày trước khi chạy.
  2. Anh ấy cột chặt túi đồ trên xe đạp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›tie up là gì?

Tie up có hai nghĩa chính: (1) cột, buộc chặt cái gì vào cái gì; (2) bận rộn, không có thời gian.

›tie up đi với giới từ gì?

Với nghĩa cột buộc: 'tie sth up to sth'. Với nghĩa bận rộn: 'be tied up with sth' hoặc 'be tied up in sth'.

›tie up khác tie in thế nào?

'Tie up' nghĩa là cột buộc hoặc bận rộn, còn 'tie in' nghĩa là gắn kết, liên kết với cái gì đó.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

run wild

phát triển tự do không kiểm soát

#Animals and natural world