Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): To attach something to something else with a rope or string
1. Cột, buộc chặt cái gì vào cái gìtie sth up (to sth)
to attach something to something else with a rope or string
He left his dog tied up to a tree.
Anh ấy để chó của mình bị buộc vào một cái cây.
She tied the boat up to the dock.
Cô ấy buộc thuyền vào bến tàu.
2. Bận rộn, không có thời gianbe tied up (with sth)
to be busy or occupied
I’m tied up in a meeting until 3 PM.
Tôi bận họp cho đến 3 giờ chiều.
She’s tied up with work all day.
Cô ấy bận rộn với công việc cả ngày.
tie + sth + up (to sth)
Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa 'tie' và 'up' hoặc sau 'up' nếu là danh từ
be tied up (with sth)
Dạng bị động hoặc trạng thái bận rộn
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Nghĩa 1 (cột buộc) thường dùng với vật thể cụ thể. Nghĩa 2 (bận rộn) thường dùng với 'be tied up' + giới từ 'with' hoặc 'in'.
Nghĩa 1: 'up' thể hiện sự chặt chẽ (buộc chặt lên). Nghĩa 2: tưởng tượng như bị 'buộc' vào công việc không thể thoát ra.
tie up ↔ tie in
'tie in' nghĩa là gắn kết, liên kết (vd: tie in with a theme), không có nghĩa cột buộc hoặc bận rộn
❌ He tied up it to the post.
✓ He tied it up to the post.
Tân ngữ đại từ (it) phải đứng giữa 'tie' và 'up', không đứng sau 'up'
❌ She is tied up with meet a client.
✓ She is tied up with meeting a client.
Sau giới từ 'with' phải dùng danh động từ (meeting) chứ không phải động từ nguyên thể (meet)
Tie up có hai nghĩa chính: (1) cột, buộc chặt cái gì vào cái gì; (2) bận rộn, không có thời gian.
Với nghĩa cột buộc: 'tie sth up to sth'. Với nghĩa bận rộn: 'be tied up with sth' hoặc 'be tied up in sth'.
'Tie up' nghĩa là cột buộc hoặc bận rộn, còn 'tie in' nghĩa là gắn kết, liên kết với cái gì đó.