phát triển tự do không kiểm soát
Định nghĩa (tiếng Anh): to grow or develop freely without any control
1. mọc um tùm, lan tràn không kiểm soát (thực vật)run wild
to grow or spread uncontrollably (plants)
The ivy has run wild in the garden.
Dây thường xuân đã mọc um tùm trong vườn.
If we don’t trim the bushes, they’ll run wild.
Nếu không cắt tỉa bụi cây, chúng sẽ mọc lan tràn.
2. hoạt động tự do, không tuân theo quy tắcrun wild
to behave freely without restrictions
The children ran wild during the summer break.
Bọn trẻ chạy nhảy tự do suốt kỳ nghỉ hè.
With no teacher around, the class ran wild.
Không có giáo viên, lớp học trở nên hỗn loạn.
[Subject] + run(s) wild
Dùng với chủ ngữ là người/vật có thể phát triển hoặc hành động tự do.
[Subject] + have/has run wild
Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hiện tại.
Thường dùng cho thực vật (cây cối mọc lan) hoặc con người (hành động tự do, không kiểm soát). Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình ảnh: 'wild' (hoang dã) gợi liên tưởng đến cây cối mọc um tùm như trong rừng, hoặc trẻ con chạy nhảy tự do như thú hoang.
❌ The weeds run wild the garden.
✓ The weeds run wild in the garden.
Thiếu giới từ 'in' để chỉ địa điểm. 'run wild' không đi kèm tân ngữ trực tiếp.
Là cụm động từ chỉ sự phát triển hoặc hành động tự do, không kiểm soát, thường dùng cho cây cối hoặc con người.
Thường đi với giới từ 'in' (vd: run wild in the yard) hoặc không có giới từ nếu không chỉ địa điểm.
'run wild' nhấn mạnh sự lan tràn không kiểm soát (cây cối, hành vi), còn 'go wild' thường chỉ sự hưng phấn, vui sướng (vd: go wild at a party).