学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Run wild là gì?

run wild/rʌn waɪld/(verb)

phát triển tự do không kiểm soát

Định nghĩa (tiếng Anh): to grow or develop freely without any control

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run wild"

  1. 1. mọc um tùm, lan tràn không kiểm soát (thực vật)run wild

    to grow or spread uncontrollably (plants)

    • The ivy has run wild in the garden.

      Dây thường xuân đã mọc um tùm trong vườn.

    • If we don’t trim the bushes, they’ll run wild.

      Nếu không cắt tỉa bụi cây, chúng sẽ mọc lan tràn.

  2. 2. hoạt động tự do, không tuân theo quy tắcrun wild

    to behave freely without restrictions

    • The children ran wild during the summer break.

      Bọn trẻ chạy nhảy tự do suốt kỳ nghỉ hè.

    • With no teacher around, the class ran wild.

      Không có giáo viên, lớp học trở nên hỗn loạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + run(s) wild

    Dùng với chủ ngữ là người/vật có thể phát triển hoặc hành động tự do.

  • [Subject] + have/has run wild

    Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hiện tại.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho thực vật (cây cối mọc lan) hoặc con người (hành động tự do, không kiểm soát). Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'wild' (hoang dã) gợi liên tưởng đến cây cối mọc um tùm như trong rừng, hoặc trẻ con chạy nhảy tự do như thú hoang.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The weeds run wild the garden.

    ✓ The weeds run wild in the garden.

    Thiếu giới từ 'in' để chỉ địa điểm. 'run wild' không đi kèm tân ngữ trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • grow uncontrollably — chỉ dùng cho cây cối, không mang nghĩa hành vi con người
  • go wild — nhấn mạnh sự hưng phấn (vd: go wild at the concert), khác với 'run wild' (tự do không kiểm soát)

↔️ Từ trái nghĩa

  • be under control — trạng thái được kiểm soát, trái ngược với 'run wild'

🔗 Cụm hay đi kèm

let something run wildrun wild in the gardenrun wild during the vacationplants run wild

✍️ Luyện dịch câu

  1. Những cây cỏ dại trong vườn đã mọc um tùm vì không ai chăm sóc.
  2. Nếu để con nít chơi một mình với bút màu, chúng sẽ vẽ lung tung khắp tường.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›run wild là gì?

Là cụm động từ chỉ sự phát triển hoặc hành động tự do, không kiểm soát, thường dùng cho cây cối hoặc con người.

›run wild đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'in' (vd: run wild in the yard) hoặc không có giới từ nếu không chỉ địa điểm.

›run wild khác go wild thế nào?

'run wild' nhấn mạnh sự lan tràn không kiểm soát (cây cối, hành vi), còn 'go wild' thường chỉ sự hưng phấn, vui sướng (vd: go wild at a party).

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world