学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Fall off là gì?

fall off/fɔːl ɔːf/(verb)

giảm sút (về số lượng hoặc chất lượng)

Định nghĩa (tiếng Anh): to decrease in quantity or quality

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 15Điều Chỉnh Đơn Hàng Đồ Ăn Cho Văn Phòng - Nêu Điều Kiện Ngoại Lệ Với Unless
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall off"

  1. 1. giảm sút về số lượng hoặc chất lượngfall off (no object) / fall off in + N

    to decrease in quantity or quality

    • Attendance at my lectures has fallen off considerably.

      Số lượng người tham dự bài giảng của tôi đã giảm sút đáng kể.

    • Sales fell off sharply after the holiday season.

      Doanh số bán hàng giảm mạnh sau mùa lễ.

  2. 2. rơi xuống, ngã khỏi (vật thể)fall off + N (place)

    to drop from a higher place to a lower one

    • The child fell off the bike and scraped his knee.

      Đứa trẻ ngã khỏi xe đạp và trầy đầu gối.

    • A branch fell off the tree during the storm.

      Một cành cây rơi khỏi thân cây trong cơn bão.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + fall off

    Chủ ngữ (số ít/nhiều) + fall off (không tân ngữ) để diễn tả sự giảm sút.

  • S + fall off + N (place)

    Chủ ngữ + fall off + danh từ chỉ nơi chốn (khi nói rơi xuống).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. Khi nói giảm sút, không có tân ngữ trực tiếp (fall off). Khi nói rơi xuống, có thể có tân ngữ chỉ nơi chốn (fall off the ladder).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'fall' (rơi) + 'off' (ra khỏi) = rơi khỏi một vị trí (vật lý) hoặc rơi khỏi mức độ cũ (trừu tượng).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall off ↔ fall out

    'fall off' là rơi khỏi bề mặt (theo chiều dọc), 'fall out' là rơi ra khỏi (thường là từ bên trong, vd: hair falls out, teeth fall out).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The demand for this product fall off last year.

    ✓ The demand for this product fell off last year.

    Sai thì: 'fall off' là động từ thường, phải chia thì quá khứ (fell off) cho hành động đã xảy ra.

  • ❌ He fell off it the bike.

    ✓ He fell off the bike.

    Không dùng đại từ 'it' giữa 'off' và danh từ chỉ nơi chốn. 'fall off' + danh từ trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • decline — chỉ sự giảm sút (trừu tượng), không dùng cho rơi xuống vật lý.
  • drop — có thể dùng cho cả giảm sút (drop in sales) và rơi xuống (drop off the table).

↔️ Từ trái nghĩa

  • increase — tăng lên, trái nghĩa với 'giảm sút'.
  • climb on — leo lên, trái nghĩa với 'rơi xuống'.

🔗 Cụm hay đi kèm

fall off in qualityfall off sharplyfall off the wagonfall off a bike

✍️ Luyện dịch câu

  1. Doanh thu của công ty đã giảm sút mạnh trong quý vừa rồi.
  2. Số lượng khách hàng bắt đầu giảm sút sau vụ scandal.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›fall off đi với giới từ gì?

'fall off' là phrasal verb, không đi kèm giới từ. Nếu muốn nhấn mạnh sự giảm sút, có thể dùng 'fall off in + N' (vd: fall off in popularity).

›fall off khác fall down thế nào?

'fall off' là rơi khỏi bề mặt (vd: fall off a chair), 'fall down' là ngã xuống đất (vd: He fell down the stairs).

›fall off có tách được không?

Không. 'fall off' là phrasal verb không tách được, tân ngữ (nếu có) đứng sau 'off' (vd: fall off the roof).

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world