Đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn
Định nghĩa (tiếng Anh): to travel widely and gain wide experience
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đi du lịch rộng rãi để khám phá nhiều nơi và có trải nghiệm phong phúsee the world
To travel widely and gain diverse experiences
I'm travelling to Europe next month. I'm so excited about seeing the world.
Tôi sẽ đi châu Âu vào tháng sau. Tôi rất hào hứng vì sẽ được đi khắp nơi.
Many young people take a gap year to see the world before starting university.
Nhiều bạn trẻ nghỉ một năm để đi du lịch khắp nơi trước khi vào đại học.
S + see(s) the world
Không có tân ngữ trực tiếp. Có thể thêm trạng từ chỉ thời gian (finally see the world) hoặc cách thức (see the world by backpacking).
Dùng trong ngữ cảnh nói về du lịch dài hạn hoặc khám phá nhiều quốc gia. Không dùng với nghĩa đen (nhìn thấy toàn bộ trái đất). Thường dùng trong thì tương lai hoặc hiện tại hoàn thành.
Hình dung 'see' (nhìn thấy) + 'the world' (thế giới) = nhìn thấy cả thế giới bằng cách đi du lịch, giống như mở rộng tầm mắt ra toàn cầu.
see the world ↔ see the light
'see the light' = hiểu ra chân lý (thường sau khi nhầm lẫn), còn 'see the world' = du lịch khắp nơi.
❌ She wants to see world.
✓ She wants to see the world.
Bắt buộc có mạo từ 'the' trước 'world' trong cụm này.
❌ They saw the world last year by Asia.
✓ They saw the world last year by traveling through Asia.
Cần động từ hoặc cụm từ chỉ cách thức (by traveling, by backpacking) chứ không phải tên địa điểm đơn thuần.
Không hoàn toàn. Đây là fixed expression (cụm cố định) với nghĩa bóng (du lịch rộng rãi), nhưng cấu trúc vẫn theo nghĩa đen của các từ.
Hầu như không khác nhau. 'see the world' nhấn mạnh trải nghiệm và nhìn ngắm, còn 'travel the world' nhấn mạnh hành trình di chuyển.
Có, nếu bạn muốn nhấn mạnh trải nghiệm du lịch của mình (ví dụ: trong phần sở thích).