学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A2

See the world là gì?

see the world/siː ðə wɜːrld/(phrase)

Đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn

Định nghĩa (tiếng Anh): to travel widely and gain wide experience

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 18Kế Hoạch Du Lịch Mùa Hè - Nói Về Quyết Định Với Decide To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "see the world"

  1. 1. Đi du lịch rộng rãi để khám phá nhiều nơi và có trải nghiệm phong phúsee the world

    To travel widely and gain diverse experiences

    • I'm travelling to Europe next month. I'm so excited about seeing the world.

      Tôi sẽ đi châu Âu vào tháng sau. Tôi rất hào hứng vì sẽ được đi khắp nơi.

    • Many young people take a gap year to see the world before starting university.

      Nhiều bạn trẻ nghỉ một năm để đi du lịch khắp nơi trước khi vào đại học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + see(s) the world

    Không có tân ngữ trực tiếp. Có thể thêm trạng từ chỉ thời gian (finally see the world) hoặc cách thức (see the world by backpacking).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh nói về du lịch dài hạn hoặc khám phá nhiều quốc gia. Không dùng với nghĩa đen (nhìn thấy toàn bộ trái đất). Thường dùng trong thì tương lai hoặc hiện tại hoàn thành.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'see' (nhìn thấy) + 'the world' (thế giới) = nhìn thấy cả thế giới bằng cách đi du lịch, giống như mở rộng tầm mắt ra toàn cầu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • see the world ↔ see the light

    'see the light' = hiểu ra chân lý (thường sau khi nhầm lẫn), còn 'see the world' = du lịch khắp nơi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She wants to see world.

    ✓ She wants to see the world.

    Bắt buộc có mạo từ 'the' trước 'world' trong cụm này.

  • ❌ They saw the world last year by Asia.

    ✓ They saw the world last year by traveling through Asia.

    Cần động từ hoặc cụm từ chỉ cách thức (by traveling, by backpacking) chứ không phải tên địa điểm đơn thuần.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • travel the world — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhấn mạnh hành động di chuyển nhiều hơn.
  • explore the world — Gần nghĩa, nhưng 'explore' nhấn mạnh khám phá sâu hơn là chỉ đi du lịch.

🔗 Cụm hay đi kèm

see the world before settling downsee the world on a budgetdream of seeing the worldsee the world with friends

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ước mơ của tôi là đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm thế giới.
  2. Anh ấy muốn con mình được thấy thế giới trước khi trưởng thành.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"see the world" có phải là idiom không?

Không hoàn toàn. Đây là fixed expression (cụm cố định) với nghĩa bóng (du lịch rộng rãi), nhưng cấu trúc vẫn theo nghĩa đen của các từ.

›"see the world" khác "travel the world" thế nào?

Hầu như không khác nhau. 'see the world' nhấn mạnh trải nghiệm và nhìn ngắm, còn 'travel the world' nhấn mạnh hành trình di chuyển.

›Có thể dùng "see the world" trong CV không?

Có, nếu bạn muốn nhấn mạnh trải nghiệm du lịch của mình (ví dụ: trong phần sở thích).

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world