Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực
Định nghĩa (tiếng Anh): a fierce competition for success, wealth or power
1. Cuộc cạnh tranh gay gắt trong công việc hoặc xã hộithe rat race
a fierce competition for success, wealth or power
The company's environment felt like a rat race—employees were constantly sabotaging each other to climb the corporate ladder.
Môi trường công ty cảm giác như một cuộc chạy đua khốc liệt — nhân viên liên tục phá hoại lẫn nhau để thăng tiến.
I’m tired of the rat race; I just want a simpler life.
Tôi mệt mỏi với cuộc chạy đua này rồi; tôi chỉ muốn một cuộc sống đơn giản hơn.
the rat race
Thường dùng với mạo từ 'the' vì đề cập đến khái niệm chung
be in/part of the rat race
Dùng để chỉ ai đó đang tham gia vào cuộc cạnh tranh
escape/leave the rat race
Dùng để chỉ việc thoát khỏi cuộc cạnh tranh
Thường dùng để chỉ cuộc sống bận rộn, cạnh tranh khốc liệt trong công việc hoặc xã hội. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực.
Hình ảnh những con chuột chạy đua trong vòng tròn vô tận — giống như con người cạnh tranh không ngừng để đạt được thành công, tiền bạc hay quyền lực.
❌ He is in rat race.
✓ He is in the rat race.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'rat race' — đây là khái niệm chung nên bắt buộc phải có 'the'.
Là cụm từ chỉ cuộc chạy đua khốc liệt để đạt được thành công, giàu có hoặc quyền lực, thường mang nghĩa tiêu cực.
Thường dùng với 'in' (in the rat race) hoặc 'of' (part of the rat race).
Có thể dùng, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Nên cân nhắc ngữ cảnh.