学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Rat race là gì?

rat race/ræt reɪs/(noun)

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

Định nghĩa (tiếng Anh): a fierce competition for success, wealth or power

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "rat race"

  1. 1. Cuộc cạnh tranh gay gắt trong công việc hoặc xã hộithe rat race

    a fierce competition for success, wealth or power

    • The company's environment felt like a rat race—employees were constantly sabotaging each other to climb the corporate ladder.

      Môi trường công ty cảm giác như một cuộc chạy đua khốc liệt — nhân viên liên tục phá hoại lẫn nhau để thăng tiến.

    • I’m tired of the rat race; I just want a simpler life.

      Tôi mệt mỏi với cuộc chạy đua này rồi; tôi chỉ muốn một cuộc sống đơn giản hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • the rat race

    Thường dùng với mạo từ 'the' vì đề cập đến khái niệm chung

  • be in/part of the rat race

    Dùng để chỉ ai đó đang tham gia vào cuộc cạnh tranh

  • escape/leave the rat race

    Dùng để chỉ việc thoát khỏi cuộc cạnh tranh

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để chỉ cuộc sống bận rộn, cạnh tranh khốc liệt trong công việc hoặc xã hội. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh những con chuột chạy đua trong vòng tròn vô tận — giống như con người cạnh tranh không ngừng để đạt được thành công, tiền bạc hay quyền lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is in rat race.

    ✓ He is in the rat race.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'rat race' — đây là khái niệm chung nên bắt buộc phải có 'the'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dog-eat-dog world — Cũng chỉ môi trường cạnh tranh khốc liệt, nhưng nhấn mạnh sự tàn nhẫn hơn
  • cutthroat competition — Cạnh tranh khốc liệt, nhấn mạnh sự đau khổ và tàn nhẫn

↔️ Từ trái nghĩa

  • a life of leisure — Cuộc sống nhàn hạ, không cạnh tranh

🔗 Cụm hay đi kèm

the corporate rat raceescape the rat racesick of the rat racejoin the rat race

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy mệt mỏi với cuộc chạy đua quyền lực ở công ty.
  2. Cô quyết định rời khỏi cuộc chạy đua khốc liệt để tìm kiếm sự cân bằng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"rat race" là gì?

Là cụm từ chỉ cuộc chạy đua khốc liệt để đạt được thành công, giàu có hoặc quyền lực, thường mang nghĩa tiêu cực.

›"rat race" dùng với giới từ gì?

Thường dùng với 'in' (in the rat race) hoặc 'of' (part of the rat race).

›"rat race" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có thể dùng, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Nên cân nhắc ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

hold your breath

nín thở (chờ đợi lo lắng)

#Feelings