làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to annoy or affect somebody
1. làm ai đó bực mình hoặc căng thẳngget to + sb
to annoy or upset someone, or to begin to affect them negatively
The constant noise from the construction site is starting to get to me.
Tiếng ồn liên tục từ công trường bắt đầu làm tôi bực mình.
His rude comments really got to her.
Những lời bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự làm cô ấy tức giận.
[Something] + get to + sb
Chủ ngữ là sự việc/sự vật gây ảnh hưởng, tân ngữ là người bị ảnh hưởng.
sb + get to + sb (passive voice: be got to by sth)
Ít dùng thể bị động, nhưng có thể nói "He was got to by the stress."
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Chú ý chia động từ 'get' theo thì và chủ ngữ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ là 'get me to').
Hình dung 'get to' như việc 'đạt đến' tâm trí ai đó, làm họ không yên. 'To' ở đây nhấn mạnh hướng tới cảm xúc của người khác.
get to sb ↔ get to sth
'get to sth' nghĩa là 'đạt đến đâu' (vd: get to the station), không liên quan đến cảm xúc.
❌ The pressure of work is beginning to get me to.
✓ The pressure of work is beginning to get to me.
Tân ngữ (me) không bao giờ đứng giữa 'get' và 'to'. Cấu trúc cố định là 'get to sb'.
❌ She got to by his behavior.
✓ She was got to by his behavior.
Nếu dùng bị động, phải có trợ động từ 'be' (was/were).
"Get to sb" nghĩa là làm ai đó bực mình, căng thẳng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng của họ. Ví dụ: The heat is getting to me.
Không. Cụm này KHÔNG tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'to' (get to me, KHÔNG BAO GIỜ get me to).
Cụm này thuộc văn nói và viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'affect', 'annoy' hoặc 'stress'.