学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Get to sb là gì?

get to sb/ɡɛt tuː/(verb)

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to annoy or affect somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get to sb"

  1. 1. làm ai đó bực mình hoặc căng thẳngget to + sb

    to annoy or upset someone, or to begin to affect them negatively

    • The constant noise from the construction site is starting to get to me.

      Tiếng ồn liên tục từ công trường bắt đầu làm tôi bực mình.

    • His rude comments really got to her.

      Những lời bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự làm cô ấy tức giận.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Something] + get to + sb

    Chủ ngữ là sự việc/sự vật gây ảnh hưởng, tân ngữ là người bị ảnh hưởng.

  • sb + get to + sb (passive voice: be got to by sth)

    Ít dùng thể bị động, nhưng có thể nói "He was got to by the stress."

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Chú ý chia động từ 'get' theo thì và chủ ngữ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ là 'get me to').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'get to' như việc 'đạt đến' tâm trí ai đó, làm họ không yên. 'To' ở đây nhấn mạnh hướng tới cảm xúc của người khác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get to sb ↔ get to sth

    'get to sth' nghĩa là 'đạt đến đâu' (vd: get to the station), không liên quan đến cảm xúc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The pressure of work is beginning to get me to.

    ✓ The pressure of work is beginning to get to me.

    Tân ngữ (me) không bao giờ đứng giữa 'get' và 'to'. Cấu trúc cố định là 'get to sb'.

  • ❌ She got to by his behavior.

    ✓ She was got to by his behavior.

    Nếu dùng bị động, phải có trợ động từ 'be' (was/were).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • annoy sb — Nghĩa gần giống nhưng 'annoy' trực tiếp hơn, ít nhấn mạnh sự tích tụ căng thẳng.
  • stress sb out — Cũng chỉ gây căng thẳng, nhưng 'stress out' mạnh hơn và thường dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • calm sb down — Làm ai đó bình tĩnh lại, trái ngược với gây căng thẳng.

🔗 Cụm hay đi kèm

stress gets to sbthe noise gets to sbproblems start to get to sbbegin to get to sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tiếng ồn làm tôi bực mình.
  2. Đừng để những lời chê bai đó ảnh hưởng đến bạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get to sb" có nghĩa là gì?

"Get to sb" nghĩa là làm ai đó bực mình, căng thẳng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng của họ. Ví dụ: The heat is getting to me.

›"get to sb" có tách được không?

Không. Cụm này KHÔNG tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'to' (get to me, KHÔNG BAO GIỜ get me to).

›"get to sb" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Cụm này thuộc văn nói và viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'affect', 'annoy' hoặc 'stress'.

🧩 Cụm từ liên quan

stress sb out / stress out

cảm thấy căng thẳng hoặc mệt mỏi quá mức đến nỗi không thể thư giãn

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

#Feelings