Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
13 cụm từ
/tʃeɪs jʊr oʊn teɪl/
Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì
/kraɪ aʊt/
Kêu to, thét lên (vì đau, sợ, ngạc nhiên)
/fɪər fɔːr/
Lo lắng cho ai/cái gì
/ɡɛt tuː/
làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai
/ɡɛt kiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndər kənˈtroʊl/
kiểm soát được cái gì
/hæv nɜːrvz əv stiːl/
Bình tĩnh đến lạ thường trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
/hoʊld jɔr brɛθ/
nín thở (chờ đợi lo lắng)
/ɪn ɡʊd feɪθ/
Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng
/kiːp ʌp wɪθ/
theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới
/lʊk ɑːn ðə ˈbraɪt saɪd/
Tìm mặt tích cực của tình huống xấu
/ræt reɪs/
Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực
/rɪˈlaɪ ɑːn/
tin tưởng, dựa vào ai/cái gì
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực