学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Look on the bright side là gì?

look on the bright side/lʊk ɑːn ðə ˈbraɪt saɪd/(phrase)

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

Định nghĩa (tiếng Anh): to be cheerful or positive about a bad situation, for example by thinking only of the advantages

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look on the bright side"

  1. 1. Tìm mặt tích cực của tình huống xấulook on the bright side (+ of sth)

    to focus on the positive aspects of a difficult or unpleasant situation

    • Look on the bright side - no one was badly hurt.

      Hãy tìm mặt tích cực đi - không ai bị thương nặng.

    • Looking on the bright side, I'll have plenty of time to start my own business now that I'm unemployed.

      Tìm mặt tích cực mà nói, giờ thất nghiệp tôi có nhiều thời gian để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • look on the bright side

    Dùng độc lập hoặc thêm 'of + tình huống' (vd: look on the bright side of the problem)

  • be looking on the bright side

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong lời khuyên hoặc động viên. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Có thể đứng đầu câu với nghĩa nhấn mạnh (vd: Looking on the bright side, ...).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'bright side' (mặt sáng) như ánh sáng sau cơn mưa - luôn có điều tốt đẹp ẩn sau khó khăn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Look the bright side of the problem.

    ✓ Look on the bright side of the problem.

    Thiếu giới từ 'on' - cụm cố định là 'on the bright side'

  • ❌ He is looking the bright side.

    ✓ He is looking on the bright side.

    Thiếu giới từ 'on' và không dùng tân ngữ trực tiếp

🟰 Từ đồng nghĩa

  • see the silver lining — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết
  • stay positive — Trực tiếp hơn, không mang tính thành ngữ

↔️ Từ trái nghĩa

  • dwell on the negative — Chỉ chăm chăm vào mặt tiêu cực

🔗 Cụm hay đi kèm

look on the bright side of lifetry to look on the bright sidealways look on the bright side

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng buồn, hãy nhìn mặt tích cực của vấn đề.
  2. Tôi luôn cố gắng nhìn mặt tích cực dù cuộc sống có khó khăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"look on the bright side" là gì?

Là thành ngữ khuyên bạn hãy tập trung vào mặt tích cực của tình huống xấu, thay vì bi quan.

›"look on the bright side" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ nếu đứng một mình. Có thể thêm 'of + danh từ' (vd: look on the bright side of this situation).

›"look on the bright side" dùng trong văn nói hay viết?

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong lời khuyên hoặc động viên.

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

#Feelings#Daily life