Tìm mặt tích cực của tình huống xấu
Định nghĩa (tiếng Anh): to be cheerful or positive about a bad situation, for example by thinking only of the advantages
1. Tìm mặt tích cực của tình huống xấulook on the bright side (+ of sth)
to focus on the positive aspects of a difficult or unpleasant situation
Look on the bright side - no one was badly hurt.
Hãy tìm mặt tích cực đi - không ai bị thương nặng.
Looking on the bright side, I'll have plenty of time to start my own business now that I'm unemployed.
Tìm mặt tích cực mà nói, giờ thất nghiệp tôi có nhiều thời gian để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
look on the bright side
Dùng độc lập hoặc thêm 'of + tình huống' (vd: look on the bright side of the problem)
be looking on the bright side
Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Thường dùng trong lời khuyên hoặc động viên. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Có thể đứng đầu câu với nghĩa nhấn mạnh (vd: Looking on the bright side, ...).
Hình dung 'bright side' (mặt sáng) như ánh sáng sau cơn mưa - luôn có điều tốt đẹp ẩn sau khó khăn.
❌ Look the bright side of the problem.
✓ Look on the bright side of the problem.
Thiếu giới từ 'on' - cụm cố định là 'on the bright side'
❌ He is looking the bright side.
✓ He is looking on the bright side.
Thiếu giới từ 'on' và không dùng tân ngữ trực tiếp
Là thành ngữ khuyên bạn hãy tập trung vào mặt tích cực của tình huống xấu, thay vì bi quan.
Không cần giới từ nếu đứng một mình. Có thể thêm 'of + danh từ' (vd: look on the bright side of this situation).
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong lời khuyên hoặc động viên.