学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Under pressure là gì?

under pressure/ˈʌndər ˈprɛʃər/(phrase)

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

Định nghĩa (tiếng Anh): being forced to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "under pressure"

  1. 1. bị ép buộc phải làm việc gì đóbe under pressure + to V

    being forced or influenced to do something

    • The director is under pressure to resign.

      Giám đốc bị ép buộc phải từ chức.

    • She was under pressure to finish the report by Friday.

      Cô ấy bị ép phải hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.

  2. 2. chịu áp lực, căng thẳngbe under pressure

    experiencing stress or difficulty due to demanding circumstances

    • I’ve been working under pressure all week.

      Tôi đã làm việc dưới áp lực suốt tuần.

    • Doctors often work under pressure.

      Bác sĩ thường xuyên làm việc dưới áp lực.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be under pressure + to V

    Dùng khi ai đó bị ép buộc phải làm việc gì.

  • be under pressure

    Dùng khi miêu tả trạng thái chịu áp lực nói chung.

  • work/study/live under pressure

    Dùng với động từ chỉ hoạt động (work, study...) + under pressure.

Lưu ý khi dùng

Cụm này thường đi với động từ 'be' (am/is/are/was/were) hoặc các động từ như 'work', 'study'. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, bao gồm ngữ cảnh trang trọng. Không bao giờ chia 'pressure' (luôn là 'pressure').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'under pressure' như việc đứng dưới một tảng đá nặng (pressure = áp lực), buộc phải hành động. 'Under' nhấn mạnh trạng thái bị ép.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • under pressure ↔ in pressure

    SAI. Không bao giờ dùng 'in pressure', chỉ dùng 'under pressure'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is in pressure to finish the task.

    ✓ She is under pressure to finish the task.

    Không bao giờ dùng 'in pressure', chỉ dùng 'under pressure'.

  • ❌ He works in a under pressure environment.

    ✓ He works in an under-pressure environment.

    Khi dùng làm tính từ, 'under pressure' phải có gạch nối ('under-pressure') và đi với mạo từ 'an' (vì âm /ʌ/).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • under stress — Nghĩa tương tự nhưng 'stress' nhấn mạnh đến cảm xúc cá nhân hơn là ép buộc từ bên ngoài.
  • in a difficult situation — Dùng rộng hơn, không nhất thiết là áp lực hay ép buộc.

↔️ Từ trái nghĩa

  • under no pressure — Không chịu bất kỳ áp lực nào.

🔗 Cụm hay đi kèm

be under pressure to do sthwork under pressurefeel under pressureput sb under pressure

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang bị áp lực vì deadline sắp tới.
  2. Cô ấy làm việc rất tốt dù đang chịu áp lực.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"under pressure" là gì?

"Under pressure" nghĩa là bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực, căng thẳng. Ví dụ: He’s under pressure to meet the deadline.

›"under pressure" đi với giới từ gì?

Cụm cố định là 'under pressure', không bao giờ thay 'under' bằng giới từ khác. Có thể thêm 'to V' sau đó (under pressure to V).

›"under pressure" và "under stress" khác nhau thế nào?

"Under pressure" thường do yếu tố bên ngoài ép buộc, còn 'under stress' nhấn mạnh đến trạng thái căng thẳng cá nhân. Ví dụ: 'She’s under pressure to get married' vs 'She’s under stress because of her job'.

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

#Feelings#Time to relax#Teenagers