学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại14Phrasal verb4Thành ngữ6Collocation1Cụm cố định3

Cấp độ

Mọi trình độ14A10A22B14B25C13C20

14 cụm từ

  • Cụm cố địnhB2

    all work and no play

    /ɔːl wɜːrk æn noʊ pleɪ/

    Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

  • Thành ngữB2

    bored out of one’s mind

    /bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/

    Chán đến mức phát điên, chán ngắt.

  • Phrasal verbB2

    ease off

    /iːz ɒf/

    giảm bớt, nhẹ bớt (cường độ, mức độ)

  • CollocationB1

    keep oneself busy

    /kiːp wʌnˈsɛlf ˈbɪzi/

    Tự tìm việc để làm, giữ mình bận rộn.

  • Thành ngữC1

    lack for nothing

    /læk fɔːr ˈnʌθɪŋ/

    Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

  • Thành ngữC1

    off the beaten track

    /ɔːf ði ˈbiːtn træk/

    xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

  • Thành ngữB2

    on a shoestring

    /ɑn ə ˈʃuːstrɪŋ/

    Làm gì đó với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.

  • Thành ngữB1

    roll up one’s sleeves

    /roʊl ʌp wʌnz sliːvz/

    Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.

  • Phrasal verbB1

    sleep in

    /sliːp ɪn/

    ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

  • Phrasal verbA2

    stay in

    /steɪ ɪn/

    ở nhà, không ra ngoài

  • Cụm cố địnhA2

    take a break/rest

    /teɪk ə breɪk/

    nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

  • Phrasal verbC1

    take stock of sth

    /teɪk stɑːk əv/

    Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

  • Cụm cố địnhB1

    under pressure

    /ˈʌndər ˈprɛʃər/

    bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

  • Thành ngữB2

    under the sun

    /ˈʌndər ðə ˈsʌn/

    Mọi thứ có thể tưởng tượng được, tất cả mọi thứ