Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
14 cụm từ
/ɔːl wɜːrk æn noʊ pleɪ/
Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí
/bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/
Chán đến mức phát điên, chán ngắt.
/iːz ɒf/
giảm bớt, nhẹ bớt (cường độ, mức độ)
/kiːp wʌnˈsɛlf ˈbɪzi/
Tự tìm việc để làm, giữ mình bận rộn.
/læk fɔːr ˈnʌθɪŋ/
Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.
/ɔːf ði ˈbiːtn træk/
xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới
/ɑn ə ˈʃuːstrɪŋ/
Làm gì đó với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.
/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/
Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
/sliːp ɪn/
ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường
/steɪ ɪn/
ở nhà, không ra ngoài
/teɪk ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc
/teɪk stɑːk əv/
Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực
/ˈʌndər ðə ˈsʌn/
Mọi thứ có thể tưởng tượng được, tất cả mọi thứ