Làm gì đó với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.
Định nghĩa (tiếng Anh): Using very little money
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sử dụng nguồn lực tài chính cực kỳ hạn chế.do sth on a shoestring | run sth on a shoestring
To do something with very little money.
They started the business on a shoestring and gradually expanded.
Họ bắt đầu công việc kinh doanh với rất ít vốn và dần dần mở rộng.
She traveled across Europe on a shoestring.
Cô ấy du lịch khắp Châu Âu với ngân sách eo hẹp.
V + on a shoestring
Động từ thường là 'live', 'run', 'do', 'travel', v.v.
on a shoestring budget
Cũng phổ biến, nhấn mạnh vào ngân sách.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm gì đó với ngân sách cực kỳ hạn chế. Thường đi với các động từ như 'live', 'run', 'start', 'travel'. Không chia động từ vì đây là giới từ.
Hình dung dây giày (shoestring) mỏng manh, yếu ớt — tương tự, ngân sách cũng mỏng manh, không đủ để chi tiêu thoải mái.
❌ She lived in a shoestring for years.
✓ She lived on a shoestring for years.
Sai vì thiếu giới từ 'on'. Cụm này luôn đi kèm 'on'.
❌ They run the company on shoestring.
✓ They run the company on a shoestring.
Sai vì thiếu mạo từ 'a'. Cụm này luôn có 'a' trước 'shoestring'.
Là idiom chỉ việc làm gì đó (sống, kinh doanh, du lịch...) với số tiền rất ít, ngân sách eo hẹp.
Không. Cụm này luôn đi với giới từ 'on', không dùng 'with'.
Có thể dùng trong văn viết, nhưng là idiom nên phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả.