学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

On a shoestring là gì?

on a shoestring/ɑn ə ˈʃuːstrɪŋ/(adverb)

Làm gì đó với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.

Định nghĩa (tiếng Anh): Using very little money

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 25Mở Cửa Hàng Tạm Với Ngân Sách Eo Hẹp - Đặt Điều Kiện Với As Long As
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on a shoestring"

  1. 1. Sử dụng nguồn lực tài chính cực kỳ hạn chế.do sth on a shoestring | run sth on a shoestring

    To do something with very little money.

    • They started the business on a shoestring and gradually expanded.

      Họ bắt đầu công việc kinh doanh với rất ít vốn và dần dần mở rộng.

    • She traveled across Europe on a shoestring.

      Cô ấy du lịch khắp Châu Âu với ngân sách eo hẹp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + on a shoestring

    Động từ thường là 'live', 'run', 'do', 'travel', v.v.

  • on a shoestring budget

    Cũng phổ biến, nhấn mạnh vào ngân sách.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm gì đó với ngân sách cực kỳ hạn chế. Thường đi với các động từ như 'live', 'run', 'start', 'travel'. Không chia động từ vì đây là giới từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung dây giày (shoestring) mỏng manh, yếu ớt — tương tự, ngân sách cũng mỏng manh, không đủ để chi tiêu thoải mái.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She lived in a shoestring for years.

    ✓ She lived on a shoestring for years.

    Sai vì thiếu giới từ 'on'. Cụm này luôn đi kèm 'on'.

  • ❌ They run the company on shoestring.

    ✓ They run the company on a shoestring.

    Sai vì thiếu mạo từ 'a'. Cụm này luôn có 'a' trước 'shoestring'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • on a tight budget — Tương tự, nhưng 'on a shoestring' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu thốn cực độ.
  • penny-pinching — Chỉ hành động tiết kiệm tối đa, nhưng không mang nghĩa 'với ngân sách thấp' như 'on a shoestring'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • with deep pockets — Có nhiều tiền, ngân sách dồi dào.

🔗 Cụm hay đi kèm

live on a shoestringrun a business on a shoestringtravel on a shoestringon a shoestring budget

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy khởi nghiệp on a shoestring.
  2. Chúng tôi du lịch châu Âu on a shoestring.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›On a shoestring là gì?

Là idiom chỉ việc làm gì đó (sống, kinh doanh, du lịch...) với số tiền rất ít, ngân sách eo hẹp.

›On a shoestring có thể thay bằng 'with a shoestring' không?

Không. Cụm này luôn đi với giới từ 'on', không dùng 'with'.

›On a shoestring dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn viết, nhưng là idiom nên phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax