ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường
Định nghĩa (tiếng Anh): to sleep until after the time you usually get up in the morning
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thườngsleep in (+ on + day)
to sleep longer than you usually do in the morning
I usually sleep in on Saturdays.
Tôi thường ngủ nướng vào các ngày thứ Bảy.
If you sleep in again, you’ll miss the bus.
Nếu bạn ngủ nướng lần nữa, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.
sleep in
Không có tân ngữ, là nội động từ.
sleep in on + day
Ngủ nướng vào ngày cụ thể (vd: on weekends).
Dùng khi ngủ muộn hơn giờ thức dậy bình thường, thường vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Hình ảnh: 'sleep' (ngủ) + 'in' (ở trong, kéo dài). Liên tưởng đến việc ở lâu hơn trong giường so với bình thường.
❌ I slept in until 10 AM yesterday.
✓ I slept in until 10 AM yesterday.
Câu này đúng, nhưng lưu ý: 'sleep in' không bao giờ có tân ngữ trực tiếp (không nói 'sleep it in'). Lỗi phổ biến khác là dùng 'sleep in late' (thừa 'late').
❌ She sleeps in late every Sunday.
✓ She sleeps in every Sunday.
'Sleep in' đã hàm ý ngủ muộn, không cần thêm 'late'.
Sleep in là ngủ nướng, ngủ muộn hơn giờ thức dậy bình thường, thường vào ngày nghỉ.
Sleep in là ngủ nướng có chủ đích (thường ngày nghỉ), còn oversleep là ngủ quên, lỡ giờ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Sleep in thường đi với 'on' + ngày (vd: sleep in on Sundays) hoặc 'until' + thời gian (vd: sleep in until 10 AM).