学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Ward off là gì?

ward off sb/sth/wɔːrd ɒf/(verb)

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

Định nghĩa (tiếng Anh): to keep someone or something away or prevent something from happening or harming you

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 5Rút Kinh Nghiệm Sau Đợt Cúm Ở Văn Phòng - Giả Định Quá Khứ Với Had + S + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "ward off"

  1. 1. ngăn chặn ai/cái gì khỏi gây hại hoặc tiếp cậnward off + sb/sth

    to keep someone or something away, or to prevent something from happening or harming you

    • Smart food choices may help ward off symptoms of depression.

      Những lựa chọn thức ăn thông minh có thể giúp ngăn chặn triệu chứng trầm cảm.

    • The dog barked to ward off the intruder.

      Con chó sủa để xua đuổi kẻ xâm nhập.

  2. 2. bảo vệ khỏi điều gì đó có hạiward off + sth

    to protect against something harmful

    • Vitamin C can help ward off colds.

      Vitamin C có thể giúp phòng ngừa cảm lạnh.

    • She wore a mask to ward off the virus.

      Cô ấy đeo khẩu trang để ngăn ngừa virus.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + ward off + sb/sth

    Chủ ngữ + ward off + tân ngữ (người/vật)

  • S + ward + sb/sth + off

    Có thể tách nếu tân ngữ là danh từ (không phải đại từ)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (ngăn bệnh), an ninh (xua đuổi kẻ xâm nhập) hoặc bảo vệ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: 'ward it off').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'ward' là 'bảo vệ' (như 'warden' = quản ngục), 'off' là 'đuổi đi'. Nên 'ward off' là bảo vệ bằng cách đuổi đi mối đe dọa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • ward off ↔ ward off vs. fend off

    'Ward off' nhấn mạnh việc ngăn chặn từ xa (vd: ward off a cold); 'fend off' nhấn mạnh việc chống cự trực tiếp (vd: fend off an attack).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She warded off it with a stick.

    ✓ She warded it off with a stick.

    Sai vị trí: với đại từ 'it', phải đặt giữa 'ward' và 'off' (ward it off).

  • ❌ He ward off the mosquitoes.

    ✓ He wards off the mosquitoes.

    Sai thì: 'ward' phải chia theo chủ ngữ (he -> wards).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fend off — gần nghĩa, nhưng 'fend off' thường mang ý chống cự tích cực hơn (vd: fend off an attacker)
  • repel — xua đuổi, đẩy lùi (thường dùng cho côn trùng, kẻ thù)

↔️ Từ trái nghĩa

  • attract — hấp dẫn, thu hút (ngược với ward off)
  • invite — mời, chào đón

🔗 Cụm hay đi kèm

ward off a coldward off evil spiritsward off an attackward off danger

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi uống trà gừng để ngăn chặn cảm lạnh.
  2. Anh ấy dùng thuốc xịt để đuổi muỗi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›ward off là gì?

Ward off nghĩa là ngăn chặn, xua đuổi ai/cái gì khỏi gây hại. Ví dụ: ward off a disease (ngăn ngừa bệnh tật).

›ward off đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với 'off'. Không dùng 'ward away' hay 'ward from' trong trường hợp này.

›ward off khác fend off thế nào?

'Ward off' thường dùng cho việc ngăn chặn từ xa (như bệnh tật, tai ương); 'fend off' dùng cho việc chống cự trực tiếp (như tấn công, côn trùng).

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

stretch yourself out

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

#Healthy habits