đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận
Định nghĩa (tiếng Anh): to keep someone or something away or prevent something from happening or harming you
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngăn chặn ai/cái gì khỏi gây hại hoặc tiếp cậnward off + sb/sth
to keep someone or something away, or to prevent something from happening or harming you
Smart food choices may help ward off symptoms of depression.
Những lựa chọn thức ăn thông minh có thể giúp ngăn chặn triệu chứng trầm cảm.
The dog barked to ward off the intruder.
Con chó sủa để xua đuổi kẻ xâm nhập.
2. bảo vệ khỏi điều gì đó có hạiward off + sth
to protect against something harmful
Vitamin C can help ward off colds.
Vitamin C có thể giúp phòng ngừa cảm lạnh.
She wore a mask to ward off the virus.
Cô ấy đeo khẩu trang để ngăn ngừa virus.
S + ward off + sb/sth
Chủ ngữ + ward off + tân ngữ (người/vật)
S + ward + sb/sth + off
Có thể tách nếu tân ngữ là danh từ (không phải đại từ)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (ngăn bệnh), an ninh (xua đuổi kẻ xâm nhập) hoặc bảo vệ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: 'ward it off').
Hãy tưởng tượng 'ward' là 'bảo vệ' (như 'warden' = quản ngục), 'off' là 'đuổi đi'. Nên 'ward off' là bảo vệ bằng cách đuổi đi mối đe dọa.
ward off ↔ ward off vs. fend off
'Ward off' nhấn mạnh việc ngăn chặn từ xa (vd: ward off a cold); 'fend off' nhấn mạnh việc chống cự trực tiếp (vd: fend off an attack).
❌ She warded off it with a stick.
✓ She warded it off with a stick.
Sai vị trí: với đại từ 'it', phải đặt giữa 'ward' và 'off' (ward it off).
❌ He ward off the mosquitoes.
✓ He wards off the mosquitoes.
Sai thì: 'ward' phải chia theo chủ ngữ (he -> wards).
Ward off nghĩa là ngăn chặn, xua đuổi ai/cái gì khỏi gây hại. Ví dụ: ward off a disease (ngăn ngừa bệnh tật).
Cụm này BẮT BUỘC đi với 'off'. Không dùng 'ward away' hay 'ward from' trong trường hợp này.
'Ward off' thường dùng cho việc ngăn chặn từ xa (như bệnh tật, tai ương); 'fend off' dùng cho việc chống cự trực tiếp (như tấn công, côn trùng).