Rút Kinh Nghiệm Sau Đợt Cúm Ở Văn Phòng - Giả Định Quá Khứ Với Had + S + V3
Nhìn lại một đợt cúm bùng phát ở công ty và nói về những điều lẽ ra đã khác, bằng cấu trúc đảo ngữ điều kiện loại 3 "Had + S + V3, S + would have + V3". Ví dụ: "Had we reacted a week earlier, we wouldn't have lost half the sales team."
- Nói về bệnh tật, thuốc men và phòng bệnh ở nơi làm việc với các từ limb, liver, mask, oral, outbreak, physician, pregnancy, prescribe, prescription, prevention, psychiatric.
- Dùng đảo ngữ "Had + S + (not) + V3, S + would/could/might have + V3" để nói về giả định trái với quá khứ một cách trang trọng, gọn gàng.
- Dùng tự nhiên các cụm keep sth at bay và ward off sb/sth khi bàn về cách phòng bệnh.
Từ vựng & Ngữ pháp
- limb/lɪm/n
chân tay, tứ chi
“Flu usually starts with a fever and aching limbs.”
Cúm thường bắt đầu bằng sốt và đau nhức chân tay.
- liver/ˈlɪvər/n
gan
“Taking too many painkillers can seriously damage your liver.”
Uống quá nhiều thuốc giảm đau có thể làm tổn thương gan nghiêm trọng.
- mask/mæsk/n
khẩu trang
“We keep a box of masks at reception for anyone who starts coughing.”
Chúng tôi để sẵn một hộp khẩu trang ở quầy lễ tân cho ai bắt đầu ho.
- oral/ˈɔːrəl/adj
dùng qua đường miệng (thuốc uống)
“The doctor gave her an oral antiviral instead of an injection.”
Bác sĩ cho cô ấy thuốc kháng vi-rút dạng uống thay vì tiêm.
- outbreak/ˈaʊtbreɪk/n
đợt bùng phát (dịch bệnh)
“The outbreak started in the sales team and spread within days.”
Đợt bùng phát bắt đầu từ nhóm kinh doanh và lan ra chỉ trong vài ngày.
- physician/fɪˈzɪʃən/n
bác sĩ (nội khoa)
“Our company physician visits the office every Tuesday morning.”
Bác sĩ của công ty đến văn phòng vào mỗi sáng thứ Ba.
- pregnancy/ˈprɛɡnənsi/n
thai kỳ, việc mang thai
“During her pregnancy, she worked from home on high-risk days.”
Trong thời gian mang thai, cô ấy làm việc ở nhà vào những ngày có nguy cơ cao.
- prescribe/prɪˈskraɪb/v
kê đơn (thuốc)
“The doctor prescribed a week of rest and plenty of fluids.”
Bác sĩ chỉ định nghỉ ngơi một tuần và uống nhiều nước.
- prescription/prɪˈskrɪpʃən/n
đơn thuốc
“You can't buy this medicine without a prescription.”
Bạn không thể mua loại thuốc này nếu không có đơn.
- prevention/prɪˈvɛnʃn/n
sự phòng ngừa, phòng bệnh
“Our winter plan focuses on prevention rather than treatment.”
Kế hoạch mùa đông của chúng tôi tập trung vào phòng bệnh hơn là chữa bệnh.
- psychiatric/ˌsaɪkiˈætrɪk/adj
thuộc tâm thần học, (hỗ trợ) sức khoẻ tâm thần
“The new insurance plan also covers psychiatric care.”
Gói bảo hiểm mới cũng chi trả cả chăm sóc sức khoẻ tâm thần.
ngăn chặn, kìm giữ không cho cái gì (bệnh tật, rắc rối) đến gần hoặc gây hại
“Regular exercise and good sleep help keep colds at bay.”
Tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giúp ngăn cảm lạnh tìm đến.
phòng tránh, đẩy lùi ai/cái gì (bệnh tật, nguy hiểm) để nó không làm hại mình
“She drinks ginger tea every morning to ward off infections.”
Sáng nào cô ấy cũng uống trà gừng để phòng tránh nhiễm trùng.
Luyện nghe
Bài 1/2Looking Back on the Flu Outbreak
Phòng họp nhỏ ở văn phòng Toronto. Esmé, trưởng bộ phận phúc lợi nhân viên, cùng Gideon, quản lý văn phòng, nhìn lại đợt cúm tháng trước để chuẩn bị cho mùa đông.
Esmé (trưởng bộ phận phúc lợi nhân viên) · Gideon (quản lý văn phòng Toronto)
1. Why did the flu spread across the whole floor?
Vì sao bệnh cúm lan ra cả tầng?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Phục Hồi Chấn Thương Lưng Ở Phòng Vật Lý Trị Liệu - Kể Sự Việc Nối Tiếp Với Hardly Had … When
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
