学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Stretch yourself out là gì?

stretch yourself out/strɛtʃ jɔrˈsɛlf aʊt/(verb)

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

Định nghĩa (tiếng Anh): to lie down, usually in order to relax or sleep

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 6Buổi Vật Lý Trị Liệu Sau Phẫu Thuật Cổ Tay - Nói Về Rủi Ro Với Risk + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stretch yourself out"

  1. 1. Nằm dài ra, duỗi thẳng người.stretch yourself out + (on/in/under + place)

    To lie down and extend your body to relax or sleep.

    • He stretched himself out on the sofa and fell asleep.

      Anh ấy nằm duỗi thẳng trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.

    • After the hike, she stretched herself out on the grass to rest.

      Sau chuyến leo núi, cô ấy nằm duỗi dài trên bãi cỏ để nghỉ ngơi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stretch yourself out + on/in + place

    Thường đi kèm giới từ chỉ nơi chốn (on the bed, in the hammock).

  • stretch out (without 'yourself')

    Có thể bỏ 'yourself' trong văn nói thoải mái: 'He stretched out on the couch.'

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi miêu tả hành động nằm duỗi thẳng người, thường để nghỉ ngơi. 'Yourself' có thể lược bỏ trong văn nói, nhưng giữ nguyên trong văn viết trang trọng. Không dùng cho động tác căng cơ (dùng 'stretch your muscles').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung sau một ngày mệt mỏi, bạn 'stretch' (duỗi) toàn bộ 'yourself' (bản thân) 'out' (ra ngoài) trên giường — nghĩa là nằm thẳng ra để thư giãn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stretch yourself out ↔ stretch out

    'Stretch out' có thể dùng cho vật thể (vd: 'The road stretches out ahead') hoặc người (nằm duỗi). 'Stretch yourself out' nhấn mạnh chủ thể là người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He stretched out himself on the bed.

    ✓ He stretched himself out on the bed.

    Tân ngữ 'yourself' phải đứng ngay sau động từ, không tách ra sau giới từ.

  • ❌ She stretched out on the sofa herself.

    ✓ She stretched herself out on the sofa.

    'Herself' không thể đứng cuối câu trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lie down — Nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh việc duỗi thẳng người.
  • sprawl out — Nằm lan tràn, thiếu gọn gàng hơn 'stretch out'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • curl up — Nghĩa ngược: cuộn tròn người lại.

🔗 Cụm hay đi kèm

stretch yourself out on the bedstretch yourself out to relaxstretch yourself out on the floorstretch yourself out and close your eyes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau một ngày dài, tôi thích nằm duỗi thẳng ra trên ghế sofa.
  2. Con chó của tôi nằm duỗi thẳng ra trước lò sưởi mỗi tối.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stretch yourself out" khác "stretch out" thế nào?

'Stretch yourself out' nhấn mạnh chủ thể (người), còn 'stretch out' có thể dùng cho người hoặc vật, và thường ngắn gọn hơn.

›Cụm này có dùng với đồ vật không?

Không. Chỉ dùng cho người. Đối với đồ vật, dùng 'stretch out' (vd: 'The cat stretched out on the windowsill').

›"stretch yourself out" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' (bề mặt) hoặc 'in' (không gian kín như 'in a hammock').

🧩 Cụm từ liên quan

lie down

Nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Healthy habits