Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.
Định nghĩa (tiếng Anh): to lie down, usually in order to relax or sleep
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nằm dài ra, duỗi thẳng người.stretch yourself out + (on/in/under + place)
To lie down and extend your body to relax or sleep.
He stretched himself out on the sofa and fell asleep.
Anh ấy nằm duỗi thẳng trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.
After the hike, she stretched herself out on the grass to rest.
Sau chuyến leo núi, cô ấy nằm duỗi dài trên bãi cỏ để nghỉ ngơi.
stretch yourself out + on/in + place
Thường đi kèm giới từ chỉ nơi chốn (on the bed, in the hammock).
stretch out (without 'yourself')
Có thể bỏ 'yourself' trong văn nói thoải mái: 'He stretched out on the couch.'
🔗 Không tách được
Dùng khi miêu tả hành động nằm duỗi thẳng người, thường để nghỉ ngơi. 'Yourself' có thể lược bỏ trong văn nói, nhưng giữ nguyên trong văn viết trang trọng. Không dùng cho động tác căng cơ (dùng 'stretch your muscles').
Hình dung sau một ngày mệt mỏi, bạn 'stretch' (duỗi) toàn bộ 'yourself' (bản thân) 'out' (ra ngoài) trên giường — nghĩa là nằm thẳng ra để thư giãn.
stretch yourself out ↔ stretch out
'Stretch out' có thể dùng cho vật thể (vd: 'The road stretches out ahead') hoặc người (nằm duỗi). 'Stretch yourself out' nhấn mạnh chủ thể là người.
❌ He stretched out himself on the bed.
✓ He stretched himself out on the bed.
Tân ngữ 'yourself' phải đứng ngay sau động từ, không tách ra sau giới từ.
❌ She stretched out on the sofa herself.
✓ She stretched herself out on the sofa.
'Herself' không thể đứng cuối câu trong trường hợp này.
'Stretch yourself out' nhấn mạnh chủ thể (người), còn 'stretch out' có thể dùng cho người hoặc vật, và thường ngắn gọn hơn.
Không. Chỉ dùng cho người. Đối với đồ vật, dùng 'stretch out' (vd: 'The cat stretched out on the windowsill').
Thường đi với 'on' (bề mặt) hoặc 'in' (không gian kín như 'in a hammock').