学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Lie down là gì?

lie down/laɪ daʊn/(verb)

Nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)

Định nghĩa (tiếng Anh): to be or get into a flat position, especially in bed, in order to sleep or rest

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 3Lớp Sơ Cứu Ở Văn Phòng - Nói Về Quy Định Với Be Allowed To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lie down"

  1. 1. Nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủlie down (+ on/for...)

    To move into a flat position, especially to sleep or rest

    • He lay down on the sofa for a nap.

      Anh ấy nằm xuống ghế sofa để chợp mắt.

    • The doctor told her to lie down and relax.

      Bác sĩ bảo cô ấy nằm xuống và thư giãn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • lie down

    Không cần tân ngữ, chủ ngữ là người/nằm

  • lie down + on + surface

    Chỉ nơi nằm (on the bed, on the floor)

  • lie down + for + time/purpose

    Chỉ mục đích (for a rest, for an hour)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi chủ thể tự mình nằm xuống. Quá khứ là 'lay down' (không phải *lied down). Không dùng với tân ngữ trực tiếp (sai: *lie the baby down).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'lie' (nằm) + 'down' (xuống) = hành động nằm xuống. Đừng nhầm với 'lay' (đặt cái gì xuống: lay the book down).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lie down ↔ lay down

    'Lie down' = tự mình nằm xuống; 'lay down' = đặt cái gì xuống (lay down the book) hoặc bắt ai nằm (lay the baby down).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She lied down on the bed.

    ✓ She lay down on the bed.

    Quá khứ của 'lie down' là 'lay down', KHÔNG 'lied down' (lied là quá khứ của 'lie' = nói dối).

  • ❌ Lie the baby down gently.

    ✓ Lay the baby down gently.

    Khi có tân ngữ (baby), phải dùng 'lay down' (đặt xuống), KHÔNG 'lie down'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • recline — Trang trọng hơn, thường dùng với ghế dài (recline on a couch)
  • take a nap — Chỉ hành động ngủ ngắn, không nhấn mạnh tư thế nằm

↔️ Từ trái nghĩa

  • stand up — Đứng dậy, trái ngược với nằm xuống

🔗 Cụm hay đi kèm

lie down on the bedlie down for a restlie down and relaxlie down for a nap

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi mệt quá, để tôi nằm xuống một chút.
  2. Bác sĩ khuyên anh ấy nên nằm xuống để nghỉ ngơi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›lie down là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)'. Ví dụ: I need to lie down for a while.

›lie down khác lay down thế nào?

'Lie down' = tự mình nằm xuống; 'lay down' = đặt cái gì xuống hoặc bắt ai nằm (lay down your weapons, lay the child down).

›Quá khứ của lie down là gì?

Quá khứ là 'lay down' (She lay down at 3 PM). Quá khứ phân từ là 'lain down' (She has lain down).

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle