Nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)
Định nghĩa (tiếng Anh): to be or get into a flat position, especially in bed, in order to sleep or rest
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủlie down (+ on/for...)
To move into a flat position, especially to sleep or rest
He lay down on the sofa for a nap.
Anh ấy nằm xuống ghế sofa để chợp mắt.
The doctor told her to lie down and relax.
Bác sĩ bảo cô ấy nằm xuống và thư giãn.
lie down
Không cần tân ngữ, chủ ngữ là người/nằm
lie down + on + surface
Chỉ nơi nằm (on the bed, on the floor)
lie down + for + time/purpose
Chỉ mục đích (for a rest, for an hour)
🔗 Không tách được
Dùng khi chủ thể tự mình nằm xuống. Quá khứ là 'lay down' (không phải *lied down). Không dùng với tân ngữ trực tiếp (sai: *lie the baby down).
Hình dung 'lie' (nằm) + 'down' (xuống) = hành động nằm xuống. Đừng nhầm với 'lay' (đặt cái gì xuống: lay the book down).
lie down ↔ lay down
'Lie down' = tự mình nằm xuống; 'lay down' = đặt cái gì xuống (lay down the book) hoặc bắt ai nằm (lay the baby down).
❌ She lied down on the bed.
✓ She lay down on the bed.
Quá khứ của 'lie down' là 'lay down', KHÔNG 'lied down' (lied là quá khứ của 'lie' = nói dối).
❌ Lie the baby down gently.
✓ Lay the baby down gently.
Khi có tân ngữ (baby), phải dùng 'lay down' (đặt xuống), KHÔNG 'lie down'
Là cụm động từ nghĩa 'nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)'. Ví dụ: I need to lie down for a while.
'Lie down' = tự mình nằm xuống; 'lay down' = đặt cái gì xuống hoặc bắt ai nằm (lay down your weapons, lay the child down).
Quá khứ là 'lay down' (She lay down at 3 PM). Quá khứ phân từ là 'lain down' (She has lain down).