lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp
Định nghĩa (tiếng Anh): something that is likely to happen; to succeed or to be suitable
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. lựa chọn có khả năng thành công hoặc phù hợp caobe + a good/safe bet (for sth/doing sth)
something that is likely to be successful or suitable
Clothes are a safe bet as a present for a teenager.
Quần áo là lựa chọn an toàn khi tặng quà cho thiếu niên.
Investing in index funds is a good bet for beginners.
Đầu tư vào quỹ chỉ số là lựa chọn đáng tin cậy cho người mới bắt đầu.
S + be + a good/safe bet (as + N)
Thường đứng sau động từ 'be' và có thể kèm 'as' + vai trò (vd: as a gift).
S + be + a good/safe bet (for + V-ing/N)
Dùng 'for' để chỉ mục đích (vd: for a birthday present).
Dùng trong ngữ cảnh đưa ra gợi ý hoặc đánh giá sự lựa chọn. 'Safe bet' nhấn mạnh độ an toàn, ít rủi ro; 'good bet' chung hơn. Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng.
Liên tưởng đến cá cược (bet): 'a good bet' là một 'ván cược' có khả năng thắng cao, tức lựa chọn chắc chắn.
❌ It's a good bet that he will come.
✓ It's a safe bet that he will come.
'Good bet' ít dùng trong cấu trúc 'that + clause'; 'safe bet' tự nhiên hơn trong trường hợp này.
Cả hai đều chỉ lựa chọn tốt, nhưng 'safe bet' nhấn mạnh sự an toàn, ít rủi ro hơn.
Thường đi với 'as' (vd: as a present) hoặc 'for' (vd: for a party).
Không. Dùng 'a reliable choice' hoặc 'a prudent option' trong văn trang trọng.