学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Boast about là gì?

boast about sb/sth/boʊst əˈbaʊt/(verb)

Khoe khoang về cái gì/ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to talk with a lot of pride about something or someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 49Bênh Vực Kỹ Sư Mới Bị Đổ Lỗi - Nói Về Việc Phải Đối Mặt Với Khó Khăn Với Be Confronted With/By
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "boast about"

  1. 1. Nói một cách tự hào (thường quá mức) về thành tích, sở hữu hoặc người thân của mìnhboast about + noun/pronoun/V-ing

    to talk with excessive pride about one's achievements, possessions, or loved ones

    • She boasts about her son’s academic achievements all the time.

      Cô ấy luôn khoe khoang về thành tích học tập của con trai mình.

    • He kept boasting about how much money he had made.

      Anh ta cứ khoe mãi về số tiền mình kiếm được.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + boast(s) about + O

    Chủ ngữ + boast(s) + about + tân ngữ (danh từ/đại từ/V-ing). Không dùng ở thể bị động.

  • S + be boasting about + O

    Dùng thì tiếp diễn (am/is/are + boasting) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường mang sắc thái tiêu cực (khoe khoang quá mức). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: *boast it about). Luôn đi với giới từ 'about'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'boast' như cái loa phường: bạn dùng loa để 'about' (khoe khắp nơi) thành tích của mình.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She boasts her new car to everyone.

    ✓ She boasts about her new car to everyone.

    Thiếu giới từ 'about'. 'Boast' bắt buộc đi với 'about' khi có tân ngữ.

  • ❌ He boasted about it his success.

    ✓ He boasted about his success.

    Không bao giờ tách 'about' khỏi tân ngữ bằng đại từ ('it').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • show off — Cũng nghĩa khoe khoang, nhưng nhấn mạnh hành động phô trương (vd phô diêm, kĩ năng) hơn là lời nói.
  • brag about — Gần nghĩa, nhưng 'brag' mang sắc thái tiêu cực hơn 'boast' (khoe khoang một cách thô lỗ).

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep quiet about — Giữ im lặng về điều gì, trái ngược với khoe khoang.

🔗 Cụm hay đi kèm

boast about one’s achievementsboast about one’s childrenboast about how good one isboast about winning

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy thích khoe khoang về chiếc xe mới của mình.
  2. Đừng có khoe khoang về thành tích của con trước mặt bạn bè.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Boast about" đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với giới từ 'about'. Không thể dùng 'boast of' (mặc dù 'boast of' cũng tồn tại nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái cổ).

›"Boast about" khác "show off" thế nào?

'Boast about' nhấn mạnh lời nói khoe khoang, còn 'show off' nhấn mạnh hành động phô trương (vd phô diêm, kĩ năng).

›Dùng "boast about" trong văn trang trọng được không?

Không nên. 'Boast about' mang sắc thái tiêu cực (khoe khoang), không phù hợp với văn phong trang trọng. Thay bằng 'take pride in' (tự hào về) nếu muốn nghĩa tích cực.

🧩 Cụm từ liên quan

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle