学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Cool down là gì?

cool down/kuːl daʊn/(verb)

làm nguội đi, hạ nhiệt

Định nghĩa (tiếng Anh): to become cool or cooler

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 3Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cool down"

  1. 1. trở nên mát mẻ hơn (về nhiệt độ)cool down

    to become cooler in temperature

    • The soup is too hot. Let it cool down for a few minutes.

      Món canh nóng quá. Để nó nguội vài phút đi.

    • After running, I need to cool down before stretching.

      Sau khi chạy, tôi cần hạ nhiệt trước khi giãn cơ.

  2. 2. bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc kích độngcool down

    to become calm after being angry or excited

    • She was furious, but she cooled down after talking to her friend.

      Cô ấy tức giận lắm, nhưng sau khi nói chuyện với bạn, cô đã bình tĩnh lại.

    • Take a deep breath and cool down before reacting.

      Hít thở sâu và bình tĩnh trước khi phản ứng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [subject] + cool down

    Dùng cho chủ ngữ là người/vật tự hạ nhiệt hoặc bình tĩnh.

  • [subject] + cool + [object] + down

    Dùng khi có tân ngữ trực tiếp (vd: cool the engine down). Tách được nếu tân ngữ là đại từ (cool it down).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Khi có tân ngữ là đại từ (it, them), bắt buộc tách: 'cool it down' (KHÔNG 'cool down it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cốc nước nóng đặt ngoài trời: 'down' thể hiện nhiệt độ giảm dần. Hoặc tưởng tượng một người nóng giận ngồi xõa tóc để 'hạ hỏa' (cool down).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Cool down it before touching.

    ✓ Cool it down before touching.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách: 'cool it down'.

  • ❌ He cooled down his anger quickly.

    ✓ He cooled his anger down quickly.

    Nếu có tân ngữ trực tiếp (his anger), có thể tách hoặc không, nhưng không bao giờ 'cool down + tân ngữ' khi tân ngữ là danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • chill out — Thường dùng cho người, nghĩa nhấn mạnh thư giãn hơn là hạ nhiệt độ.
  • calm down — Chỉ dùng cho người, nghĩa bình tĩnh sau tức giận.

↔️ Từ trái nghĩa

  • heat up — Làm nóng lên, trái ngược với hạ nhiệt.
  • get worked up — Trở nên bức xúc, trái ngược với bình tĩnh.

🔗 Cụm hay đi kèm

cool down the roomcool down after exercisecool down a hot drinkcool down your temper

✍️ Luyện dịch câu

  1. Để nguội bánh trước khi cắt.
  2. Tôi cần làm nguội cà phê này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Cool down có tách được không?

Có, khi có tân ngữ là đại từ (it, them) thì bắt buộc tách: 'cool it down'. Với danh từ, có thể tách hoặc không (cool the soup down / cool down the soup).

›Cool down khác chill out thế nào?

'Cool down' có thể dùng cho nhiệt độ hoặc tâm trạng, trong khi 'chill out' chủ yếu dùng cho người để thư giãn, không nhấn mạnh vào hạ nhiệt độ.

›Dùng cool down trong văn trang trọng được không?

Có, 'cool down' là từ trung tính, dùng được trong hầu hết ngữ cảnh, kể cả văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

heat sth up

làm nóng cái gì lên

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

#Healthy lifestyle