làm nóng cái gì lên
Định nghĩa (tiếng Anh): to make something hot or warm
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm nóng thức ăn hoặc đồ uốngheat sth up
to make food or drink hot
Just heat up the food in the microwave.
Chỉ cần làm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
She heated up some milk for the baby.
Cô ấy đã làm nóng một ít sữa cho em bé.
2. làm tăng nhiệt độ (nói chung)heat sth up
to increase the temperature of something
The sun heats up the Earth's surface.
Mặt trời làm nóng bề mặt Trái đất.
He heated up the room with a portable heater.
Anh ấy đã làm ấm phòng bằng lò sưởi di động.
heat + object + up
Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ, nhưng nếu là đại từ thì phải đứng giữa (heat it up).
heat up + object
Cũng đúng ngữ pháp, nhưng ít phổ biến hơn.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là khi nói về thức ăn. Có thể tách được nếu tân ngữ là đại từ (heat it up). Không dùng với người (không nói 'heat me up').
Hình dung việc bật lò vi sóng và đặt thức ăn vào: 'heat' (làm nóng) + 'up' (lên, tăng nhiệt độ).
❌ Heat up it in the microwave.
✓ Heat it up in the microwave.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa động từ và giới từ.
❌ She heated the soup up for 10 minutes.
✓ She heated the soup up for 10 minutes.
Câu này đúng ngữ pháp, nhưng 'heated up the soup' tự nhiên hơn.
"heat up" là phrasal verb, không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'heat sth up' hoặc 'heat up sth'.
"heat up" nhấn mạnh việc làm nóng đến nhiệt độ cao hơn, còn 'warm up' thường là làm ấm nhẹ (ví dụ: thức ăn đã nguội).
Không. "heat up" không dùng với người làm tân ngữ trực tiếp. Dùng 'warm me up' nếu muốn nói làm ấm cơ thể.