学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Heat up là gì?

heat sth up/hiːt ʌp/(verb)

làm nóng cái gì lên

Định nghĩa (tiếng Anh): to make something hot or warm

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 5Sửa Sang Căn Nhà Cũ - Nói Về Những Việc Cần Làm Với Need + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "heat up"

  1. 1. làm nóng thức ăn hoặc đồ uốngheat sth up

    to make food or drink hot

    • Just heat up the food in the microwave.

      Chỉ cần làm nóng thức ăn trong lò vi sóng.

    • She heated up some milk for the baby.

      Cô ấy đã làm nóng một ít sữa cho em bé.

  2. 2. làm tăng nhiệt độ (nói chung)heat sth up

    to increase the temperature of something

    • The sun heats up the Earth's surface.

      Mặt trời làm nóng bề mặt Trái đất.

    • He heated up the room with a portable heater.

      Anh ấy đã làm ấm phòng bằng lò sưởi di động.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • heat + object + up

    Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ, nhưng nếu là đại từ thì phải đứng giữa (heat it up).

  • heat up + object

    Cũng đúng ngữ pháp, nhưng ít phổ biến hơn.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là khi nói về thức ăn. Có thể tách được nếu tân ngữ là đại từ (heat it up). Không dùng với người (không nói 'heat me up').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc bật lò vi sóng và đặt thức ăn vào: 'heat' (làm nóng) + 'up' (lên, tăng nhiệt độ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Heat up it in the microwave.

    ✓ Heat it up in the microwave.

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa động từ và giới từ.

  • ❌ She heated the soup up for 10 minutes.

    ✓ She heated the soup up for 10 minutes.

    Câu này đúng ngữ pháp, nhưng 'heated up the soup' tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • warm up — Cũng có nghĩa làm nóng, nhưng 'warm up' thường dùng cho thức ăn đã nguội hoặc chuẩn bị cho hoạt động thể thao.
  • reheat — Chỉ dùng cho việc làm nóng lại thức ăn đã nấu chín.

↔️ Từ trái nghĩa

  • cool down — làm nguội đi

🔗 Cụm hay đi kèm

heat up the foodheat up the milkheat up the ovenheat up leftovers

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mở lò vi sóng ra và làm nóng bữa tối đi.
  2. Tôi sẽ làm nóng súp cho bạn nếu bạn đói.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"heat up" đi với giới từ gì?

"heat up" là phrasal verb, không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'heat sth up' hoặc 'heat up sth'.

›"heat up" khác "warm up" thế nào?

"heat up" nhấn mạnh việc làm nóng đến nhiệt độ cao hơn, còn 'warm up' thường là làm ấm nhẹ (ví dụ: thức ăn đã nguội).

›Có thể nói "heat me up" không?

Không. "heat up" không dùng với người làm tân ngữ trực tiếp. Dùng 'warm me up' nếu muốn nói làm ấm cơ thể.

🧩 Cụm từ liên quan

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle