学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Dog days of summer là gì?

the dog days of summer/dɔːɡ deɪz əv ˈsʌmər/(noun)

những ngày nóng nhất trong mùa hè

Định nghĩa (tiếng Anh): the hottest period of the year

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dog days of summer"

  1. 1. thời kỳ nóng bức nhất trong năm, thường vào tháng 7-8the dog days of summer

    the hottest period of the year, typically in July and August

    • We stayed indoors during the dog days of summer to avoid the heat.

      Chúng tôi ở trong nhà suốt những ngày nóng nhất mùa hè để tránh nóng.

    • The dog days of summer are when many people go to the beach.

      Những ngày nóng nhất mùa hè là lúc nhiều người đi biển.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • during the dog days of summer

    Thường dùng với giới từ 'during' để chỉ thời gian.

  • the dog days of summer + [verb]

    Dùng làm chủ ngữ trong câu.

Lưu ý khi dùng

Idiom cố định, luôn dùng với mạo từ 'the' và số nhiều ('days'). Xuất phát từ quan niệm cổ xưa về chòm sao Sirius (chó) mọc cùng mặt trời vào mùa hè. Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một con chó nằm thè lưỡi dưới ánh nắng gay gắt: 'dog days' gợi lên hình ảnh nóng bức như chó bị nướng. Chòm sao Sirius (chó) cũng gợi ý nguồn gốc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dog days of summer ↔ dog days

    'Dog days' có thể dùng đơn lẻ, nhưng 'dog days of summer' là idiom hoàn chỉnh với nghĩa cụ thể. 'Dog days' không có 'of summer' có thể bị hiểu nhầm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ In dog days of summer, we go swimming.

    ✓ During the dog days of summer, we go swimming.

    Idiom luôn đi với 'the' và thường dùng với giới từ 'during'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • peak summer — Nghĩa tương tự nhưng ít hình tượng hơn, không mang sắc thái văn hóa.
  • the height of summer — Cũng chỉ đỉnh điểm mùa hè, nhưng không nhấn mạnh vào nhiệt độ cực đoan.

🔗 Cụm hay đi kèm

during the dog days of summersurvive the dog days of summerthe dog days of summer are hereescape the dog days of summer

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chó nhà tôi luôn uể oải trong những ngày nóng nhất của mùa hè.
  2. Không ai muốn ra ngoài vào những ngày nóng nhất của mùa hè.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Dog days of summer là gì?

Đây là idiom chỉ những ngày nóng nhất trong mùa hè, thường vào tháng 7-8, xuất phát từ chòm sao Sirius (chó) mọc cùng mặt trời.

›Dog days of summer có dùng trong văn viết trang trọng không?

Ít dùng trong văn viết trang trọng, phù hợp hơn với văn nói hoặc viết không chính thức.

›Dog days of summer đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'during' (during the dog days of summer) hoặc đứng một mình làm chủ ngữ.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

cut sth out / cut out sth

ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)

#Healthy lifestyle