学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Cut out là gì?

cut sth out / cut out sth/kʌt ˈaʊt/(verb)

ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop doing, using or eating something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 40Góp Ý Cuốn Sách Nấu Ăn Từ Thiện - Nêu Ý Kiến Nhẹ Nhàng Với It Seems To Me That
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cut out"

  1. 1. ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đócut + sth + out (of + sth)

    to stop doing, using or eating something

    • I've been advised to cut sugar out of my diet.

      Tôi được khuyên nên cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn uống.

    • He decided to cut out smoking after his health check.

      Anh quyết định bỏ thuốc lá sau khi khám sức khỏe.

  2. 2. cắt ra khỏi (từ vật liệu)cut + noun + out (of + noun)

    to remove something from something else by cutting

    • He cut a heart shape out of the paper.

      Anh ấy cắt hình trái tim ra khỏi tờ giấy.

    • She cut the coupon out of the magazine.

      Cô ấy cắt phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + cut + N + out

    Chủ ngữ + cut + danh từ + out (nghĩa ngừng/loại bỏ)

  • cut + N + out (of + N)

    Dùng khi cắt ra khỏi vật liệu (vd: cut a shape out of paper)

  • cut + sth + out

    Tân ngữ (sth) có thể là danh từ chỉ vật/việc. Nếu là đại từ (it/them) thì BẮT BUỘC đứng giữa: cut it out.

  • cut + out + sth

    Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nhấn mạnh hành động cắt rời.

  • cut + V-ing + out

    Dùng khi ngừng một hành động (V-ing).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC đứng giữa (vd: cut it out). Không dùng 'cut out it'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'cut out' như việc cắt (cut) một thứ ra khỏi (out) cuộc sống hoặc vật liệu — giống như cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cut out ↔ cut off

    cut off: cắt đứt (đường, điện thoại, nguồn cung), ngừng cung cấp; cut out: loại bỏ hoàn toàn hoặc cắt ra khỏi vật liệu

Lỗi thường gặp

  • ❌ I need to cut out it from my life.

    ✓ I need to cut it out of my life.

    Tân ngữ đại từ 'it' KHÔNG đứng sau 'out' — phải đứng giữa 'cut' và 'out'.

  • ❌ She cut out eat junk food.

    ✓ She cut out eating junk food.

    Sau 'cut out' cần danh từ hoặc danh động từ (eating), không dùng động từ nguyên thể (eat).

  • ❌ She cut out it from her diet.

    ✓ She cut it out from her diet.

    Với đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa phrasal verb (cut it out).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eliminate — Trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học
  • give up — Gần nghĩa 'ngừng làm', nhưng 'cut out' nhấn mạnh loại bỏ hoàn toàn
  • remove — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh việc 'ngừng hẳn' như 'cut out'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • include — Ngược với loại bỏ (trong nghĩa ngừng/loại bỏ)
  • take up — Bắt đầu làm gì (trái với ngừng làm).

🔗 Cụm hay đi kèm

cut out sugarcut out bad habitscut a shape out of papercut out sugar from one’s dietcut out junk foodcut out a picture

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bác sĩ khuyên tôi cắt bỏ hoàn toàn đường ra khỏi chế độ ăn.
  2. Anh ấy đã cắt bỏ hoàn toàn rượu sau khi bị ốm nặng.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›cut out đi với giới từ gì?

Khi mang nghĩa cắt ra khỏi vật liệu, dùng 'out of' (vd: cut a shape out of paper). Không dùng giới từ khi mang nghĩa ngừng/loại bỏ.

›cut out khác cut off thế nào?

'Cut out' là loại bỏ hoàn toàn hoặc cắt ra khỏi vật liệu; 'cut off' là cắt đứt (đường, điện thoại) hoặc ngừng cung cấp.

›cut out it có đúng không?

Không. Phải là 'cut it out' (tân ngữ đại từ đứng giữa).

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

#Healthy lifestyle#Healthy habits