ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop doing, using or eating something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đócut + sth + out (of + sth)
to stop doing, using or eating something
I've been advised to cut sugar out of my diet.
Tôi được khuyên nên cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn uống.
He decided to cut out smoking after his health check.
Anh quyết định bỏ thuốc lá sau khi khám sức khỏe.
2. cắt ra khỏi (từ vật liệu)cut + noun + out (of + noun)
to remove something from something else by cutting
He cut a heart shape out of the paper.
Anh ấy cắt hình trái tim ra khỏi tờ giấy.
She cut the coupon out of the magazine.
Cô ấy cắt phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí.
S + cut + N + out
Chủ ngữ + cut + danh từ + out (nghĩa ngừng/loại bỏ)
cut + N + out (of + N)
Dùng khi cắt ra khỏi vật liệu (vd: cut a shape out of paper)
cut + sth + out
Tân ngữ (sth) có thể là danh từ chỉ vật/việc. Nếu là đại từ (it/them) thì BẮT BUỘC đứng giữa: cut it out.
cut + out + sth
Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nhấn mạnh hành động cắt rời.
cut + V-ing + out
Dùng khi ngừng một hành động (V-ing).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC đứng giữa (vd: cut it out). Không dùng 'cut out it'.
Hình dung 'cut out' như việc cắt (cut) một thứ ra khỏi (out) cuộc sống hoặc vật liệu — giống như cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn.
cut out ↔ cut off
cut off: cắt đứt (đường, điện thoại, nguồn cung), ngừng cung cấp; cut out: loại bỏ hoàn toàn hoặc cắt ra khỏi vật liệu
❌ I need to cut out it from my life.
✓ I need to cut it out of my life.
Tân ngữ đại từ 'it' KHÔNG đứng sau 'out' — phải đứng giữa 'cut' và 'out'.
❌ She cut out eat junk food.
✓ She cut out eating junk food.
Sau 'cut out' cần danh từ hoặc danh động từ (eating), không dùng động từ nguyên thể (eat).
❌ She cut out it from her diet.
✓ She cut it out from her diet.
Với đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa phrasal verb (cut it out).
Khi mang nghĩa cắt ra khỏi vật liệu, dùng 'out of' (vd: cut a shape out of paper). Không dùng giới từ khi mang nghĩa ngừng/loại bỏ.
'Cut out' là loại bỏ hoàn toàn hoặc cắt ra khỏi vật liệu; 'cut off' là cắt đứt (đường, điện thoại) hoặc ngừng cung cấp.
Không. Phải là 'cut it out' (tân ngữ đại từ đứng giữa).