Bỏ cuộc
Định nghĩa (tiếng Anh): To stop trying to do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ngừng cố gắng làm gì đógive up (+ on sth)
To stop trying to do something, especially because it is too difficult
They gave up without a fight.
Họ bỏ cuộc mà không chống cự.
Don’t give up on your dreams just because of one failure.
Đừng bỏ cuộc với giấc mơ của mình chỉ vì một thất bại.
2. Từ bỏ thói quengive up + noun/gerund
To stop doing a habit, especially a bad one
He gave up smoking last year.
Anh ấy bỏ thuốc lá năm ngoái.
She’s trying to give up eating junk food.
Cô ấy đang cố gắng bỏ ăn đồ ăn vặt.
[Subject] + give up
Không có tân ngữ: bỏ cuộc chung chung
[Subject] + give up + [object]
Tân ngữ là danh từ hoặc danh động từ (V-ing) để chỉ điều bị từ bỏ
[Subject] + give up on + [object]
Dùng 'on' khi từ bỏ ai/cái gì đó (thường là hy vọng, mục tiêu)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng khi ngừng cố gắng hoặc từ bỏ thói quen. Có thể đi kèm tân ngữ (danh từ/danh động từ) hoặc không. Nếu tân ngữ là đại từ, có thể tách: 'give it up' hoặc 'give up it' (nhưng 'give it up' tự nhiên hơn).
Hình dung 'give' (đưa) + 'up' (lên) = đưa tay lên trời để đầu hàng, bỏ cuộc. Hoặc 'give up' như đưa thói quen xấu lên để từ bỏ nó.
give up ↔ give in
'Give up' là bỏ cuộc, ngừng cố gắng. 'Give in' là nhượng bộ, chấp nhận thua (vd: give in to pressure).
❌ She gave up to smoke.
✓ She gave up smoking.
Sau 'give up' dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, KHÔNG dùng 'to + verb'.
❌ He gave up it.
✓ He gave it up.
Nếu tân ngữ là đại từ, phải tách: 'give + đại từ + up' (không nói 'give up it').
"give up" có thể đứng một mình hoặc đi với 'on' (give up on sth/sb) khi từ bỏ ai/cái gì. Không dùng giới từ khác.
'Give up' là bỏ cuộc, ngừng cố gắng. 'Give in' là nhượng bộ, chấp nhận thua (vd: give in to demands).
Sau 'give up' DÙNG danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to + verb'.