学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Give up là gì?

give up/ɡɪv ʌp/(verb)

Bỏ cuộc

Định nghĩa (tiếng Anh): To stop trying to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 43Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give up"

  1. 1. Ngừng cố gắng làm gì đógive up (+ on sth)

    To stop trying to do something, especially because it is too difficult

    • They gave up without a fight.

      Họ bỏ cuộc mà không chống cự.

    • Don’t give up on your dreams just because of one failure.

      Đừng bỏ cuộc với giấc mơ của mình chỉ vì một thất bại.

  2. 2. Từ bỏ thói quengive up + noun/gerund

    To stop doing a habit, especially a bad one

    • He gave up smoking last year.

      Anh ấy bỏ thuốc lá năm ngoái.

    • She’s trying to give up eating junk food.

      Cô ấy đang cố gắng bỏ ăn đồ ăn vặt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + give up

    Không có tân ngữ: bỏ cuộc chung chung

  • [Subject] + give up + [object]

    Tân ngữ là danh từ hoặc danh động từ (V-ing) để chỉ điều bị từ bỏ

  • [Subject] + give up on + [object]

    Dùng 'on' khi từ bỏ ai/cái gì đó (thường là hy vọng, mục tiêu)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ngừng cố gắng hoặc từ bỏ thói quen. Có thể đi kèm tân ngữ (danh từ/danh động từ) hoặc không. Nếu tân ngữ là đại từ, có thể tách: 'give it up' hoặc 'give up it' (nhưng 'give it up' tự nhiên hơn).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'give' (đưa) + 'up' (lên) = đưa tay lên trời để đầu hàng, bỏ cuộc. Hoặc 'give up' như đưa thói quen xấu lên để từ bỏ nó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • give up ↔ give in

    'Give up' là bỏ cuộc, ngừng cố gắng. 'Give in' là nhượng bộ, chấp nhận thua (vd: give in to pressure).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She gave up to smoke.

    ✓ She gave up smoking.

    Sau 'give up' dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, KHÔNG dùng 'to + verb'.

  • ❌ He gave up it.

    ✓ He gave it up.

    Nếu tân ngữ là đại từ, phải tách: 'give + đại từ + up' (không nói 'give up it').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • quit — Nghĩa tương tự, nhưng 'quit' thường ngắn gọn hơn (vd: quit smoking). 'Give up' nhấn mạnh sự nỗ lực trước đó.
  • abandon — Trang trọng hơn, thường dùng cho kế hoạch hoặc ý tưởng lớn

↔️ Từ trái nghĩa

  • persist — Kiên trì, không bỏ cuộc
  • continue — Tiếp tục

🔗 Cụm hay đi kèm

give up hopegive up smokinggive up on someonenever give up

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể bỏ cuộc bây giờ.
  2. Anh ấy đã bỏ cuộc sau ba tháng luyện tập.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"give up" đi với giới từ gì?

"give up" có thể đứng một mình hoặc đi với 'on' (give up on sth/sb) khi từ bỏ ai/cái gì. Không dùng giới từ khác.

›"give up" và "give in" khác nhau thế nào?

'Give up' là bỏ cuộc, ngừng cố gắng. 'Give in' là nhượng bộ, chấp nhận thua (vd: give in to demands).

›Sau "give up" dùng V-ing hay to-V?

Sau 'give up' DÙNG danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to + verb'.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle