nổi giận đột ngột
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to suddenly become very angry
1. nổi giận đột ngột, mất bình tĩnhS + fly/flew/flown off the handle
to suddenly become very angry
He seems to fly off the handle about the slightest thing these days.
Dạo này anh ấy dường như nổi giận vì những chuyện vặt vãnh nhất.
She flew off the handle when she heard the news.
Cô ấy nổi điên lên khi nghe tin đó.
S + fly off the handle
Không có tân ngữ, không đi kèm giới từ. Chia động từ theo thì (fly/flew/flown).
S + fly off the handle + at/over + N
Có thể thêm 'at' hoặc 'over' + nguyên nhân (vd: fly off the handle at the delay).
Dùng trong văn nói, tình huống không trang trọng. Thường mang sắc thái hài hước hoặc phê phán. Không dùng trong văn viết chính thức.
Hình ảnh: 'handle' (cán) của cái rìu bị bay mất (fly off) → người cầm rìu mất kiểm soát, giống như mất bình tĩnh.
❌ He flew off the handle with his boss.
✓ He flew off the handle at his boss.
Dùng giới từ 'at' (hoặc 'over') + đối tượng/nguyên nhân, KHÔNG dùng 'with'.
❌ She flew off the handle because the bad news.
✓ She flew off the handle over the bad news.
Sau 'because' là mệnh đề (S+V), còn 'over' + danh từ/đại từ.
Thường đi với 'at' (đối tượng) hoặc 'over' (nguyên nhân).
"Fly off the handle" nhấn mạnh sự đột ngột, thường mang sắc thái hài hước; 'lose temper' trung tính hơn, dùng rộng rãi.
Không nên. Đây là idiom informal, thích hợp cho văn nói hoặc văn viết thân mật.