学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Fly off the handle là gì?

fly off the handle/flaɪ ɒf ðə ˈhændl̩/(verb)

nổi giận đột ngột

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to suddenly become very angry

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fly off the handle"

  1. 1. nổi giận đột ngột, mất bình tĩnhS + fly/flew/flown off the handle

    to suddenly become very angry

    • He seems to fly off the handle about the slightest thing these days.

      Dạo này anh ấy dường như nổi giận vì những chuyện vặt vãnh nhất.

    • She flew off the handle when she heard the news.

      Cô ấy nổi điên lên khi nghe tin đó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + fly off the handle

    Không có tân ngữ, không đi kèm giới từ. Chia động từ theo thì (fly/flew/flown).

  • S + fly off the handle + at/over + N

    Có thể thêm 'at' hoặc 'over' + nguyên nhân (vd: fly off the handle at the delay).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói, tình huống không trang trọng. Thường mang sắc thái hài hước hoặc phê phán. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'handle' (cán) của cái rìu bị bay mất (fly off) → người cầm rìu mất kiểm soát, giống như mất bình tĩnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He flew off the handle with his boss.

    ✓ He flew off the handle at his boss.

    Dùng giới từ 'at' (hoặc 'over') + đối tượng/nguyên nhân, KHÔNG dùng 'with'.

  • ❌ She flew off the handle because the bad news.

    ✓ She flew off the handle over the bad news.

    Sau 'because' là mệnh đề (S+V), còn 'over' + danh từ/đại từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lose one's temper — nghĩa tương đương, nhưng trung tính hơn, dùng được trong văn viết.
  • blow a fuse — cũng là idiom, nghĩa giống nhau, nhưng 'blow a fuse' phổ biến hơn ở Mỹ.
  • go ballistic — nhấn mạnh mức độ giận dữ cực điểm, thường đi kèm hành động bạo lực.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep one's cool — giữ bình tĩnh.

🔗 Cụm hay đi kèm

fly off the handle at someonefly off the handle over a mistaketend to fly off the handlealmost flew off the handle

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy nổi giận đột ngột khi nghe tin đó.
  2. Tôi không ngờ cô ấy lại nổi giận đột ngột như vậy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fly off the handle" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'at' (đối tượng) hoặc 'over' (nguyên nhân).

›"fly off the handle" khác "lose temper" thế nào?

"Fly off the handle" nhấn mạnh sự đột ngột, thường mang sắc thái hài hước; 'lose temper' trung tính hơn, dùng rộng rãi.

›"fly off the handle" dùng trong văn viết được không?

Không nên. Đây là idiom informal, thích hợp cho văn nói hoặc văn viết thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

cut sth out / cut out sth

ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)

#Healthy lifestyle