ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại
Định nghĩa (tiếng Anh): to control something and prevent it from causing you problems
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngăn chặn điều gì đó không tốt đến gần hoặc ảnh hưởng đến mìnhkeep sth at bay
to prevent something harmful from coming close or affecting you
Exercise and a healthy diet can help keep heart disease at bay.
Tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn chặn bệnh tim mạch.
She uses mosquito nets to keep insects at bay.
Cô ấy dùng màn chống muỗi để ngăn côn trùng.
2. giữ khoảng cách an toàn với điều gì đó nguy hiểmkeep sth at bay
to maintain a safe distance from something dangerous
The vaccine helps keep the virus at bay.
Vắc-xin giúp ngăn chặn virus.
Strong passwords keep hackers at bay.
Mật khẩu mạnh giúp ngăn chặn hacker.
keep + noun + at bay
Tân ngữ luôn là danh từ hoặc cụm danh từ (không dùng với đại từ).
keep sth at bay + by V-ing
vd: keep stress at bay by meditating.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, an ninh, hoặc trường hợp cần tránh xa mối đe dọa. 'At bay' luôn đi liền sau tân ngữ. Không bao giờ dùng với người (SAI: keep him at bay → ĐÚNG: keep his anger at bay).
Hình dung 'bay' (vịnh) là nơi tàu thuyền tránh bão → 'keep at bay' = giữ cái nguy hiểm ở xa như giữ thuyền ngoài vịnh an toàn.
keep sth at bay ↔ keep sth in check
'Keep in check' = kiểm soát để không vượt quá giới hạn (vd: keep emotions in check), còn 'keep at bay' = ngăn chặn hoàn toàn không cho tiếp cận.
❌ She keeps at bay the stress.
✓ She keeps the stress at bay.
Cấu trúc bắt buộc là 'keep + tân ngữ + at bay', không đảo vị trí.
❌ He kept at bay from the danger.
✓ He kept the danger at bay.
Không dùng giới từ 'from' trong cụm này.
Không đi với giới từ. Cấu trúc cố định là 'keep + tân ngữ + at bay'.
'Keep at bay' nhấn mạnh ngăn chặn cái gì đó gây hại, còn 'keep away' đơn giản là tránh xa (vd: keep away from fire).
Không. Chỉ dùng cho vật, hiện tượng, hoặc cảm xúc (vd: keep the flu at bay), không dùng trực tiếp với người.