学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Keep sth at bay là gì?

keep sth at bay/kip ˈsʌm ət beɪ/(phrase)

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

Định nghĩa (tiếng Anh): to control something and prevent it from causing you problems

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 5Rút Kinh Nghiệm Sau Đợt Cúm Ở Văn Phòng - Giả Định Quá Khứ Với Had + S + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep sth at bay"

  1. 1. ngăn chặn điều gì đó không tốt đến gần hoặc ảnh hưởng đến mìnhkeep sth at bay

    to prevent something harmful from coming close or affecting you

    • Exercise and a healthy diet can help keep heart disease at bay.

      Tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn chặn bệnh tim mạch.

    • She uses mosquito nets to keep insects at bay.

      Cô ấy dùng màn chống muỗi để ngăn côn trùng.

  2. 2. giữ khoảng cách an toàn với điều gì đó nguy hiểmkeep sth at bay

    to maintain a safe distance from something dangerous

    • The vaccine helps keep the virus at bay.

      Vắc-xin giúp ngăn chặn virus.

    • Strong passwords keep hackers at bay.

      Mật khẩu mạnh giúp ngăn chặn hacker.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • keep + noun + at bay

    Tân ngữ luôn là danh từ hoặc cụm danh từ (không dùng với đại từ).

  • keep sth at bay + by V-ing

    vd: keep stress at bay by meditating.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, an ninh, hoặc trường hợp cần tránh xa mối đe dọa. 'At bay' luôn đi liền sau tân ngữ. Không bao giờ dùng với người (SAI: keep him at bay → ĐÚNG: keep his anger at bay).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'bay' (vịnh) là nơi tàu thuyền tránh bão → 'keep at bay' = giữ cái nguy hiểm ở xa như giữ thuyền ngoài vịnh an toàn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • keep sth at bay ↔ keep sth in check

    'Keep in check' = kiểm soát để không vượt quá giới hạn (vd: keep emotions in check), còn 'keep at bay' = ngăn chặn hoàn toàn không cho tiếp cận.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She keeps at bay the stress.

    ✓ She keeps the stress at bay.

    Cấu trúc bắt buộc là 'keep + tân ngữ + at bay', không đảo vị trí.

  • ❌ He kept at bay from the danger.

    ✓ He kept the danger at bay.

    Không dùng giới từ 'from' trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • ward off — nhấn mạnh hành động chủ động ngăn chặn (vd: ward off a cold).
  • fend off — mang nghĩa chống đỡ, thường dùng trong tình huống tấn công (vd: fend off attackers).

↔️ Từ trái nghĩa

  • attract — hấp dẫn, thu hút (trái nghĩa với ngăn chặn).

🔗 Cụm hay đi kèm

keep disease at baykeep mosquitoes at baykeep depression at baykeep the cold at bay

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tập thể dục giúp tôi ngăn chặn căng thẳng.
  2. Thuốc này sẽ ngăn chặn cơn đau đầu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›keep at bay đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc cố định là 'keep + tân ngữ + at bay'.

›keep at bay khác keep away thế nào?

'Keep at bay' nhấn mạnh ngăn chặn cái gì đó gây hại, còn 'keep away' đơn giản là tránh xa (vd: keep away from fire).

›keep at bay dùng cho người được không?

Không. Chỉ dùng cho vật, hiện tượng, hoặc cảm xúc (vd: keep the flu at bay), không dùng trực tiếp với người.

🧩 Cụm từ liên quan

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

#Healthy lifestyle#Health