chọn lựa cẩn thận từ một nhóm
Định nghĩa (tiếng Anh): to choose somebody/something carefully from a group of people or things
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chọn cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất từ nhiều lựa chọnpick out + N (from a group)
to choose carefully from a group, often selecting the best or most suitable
She picked out the ripest mango from the basket.
Cô ấy chọn quả xoài chín nhất từ giỏ.
He picked out a tie that matches his shirt.
Anh ấy chọn một chiếc cà vạt phù hợp với áo sơ mi.
2. nhận ra, phát hiện ai/cái gì trong đám đôngpick sb/sth out (from/in + place)
to identify or distinguish somebody/something in a crowd or group
Can you pick your brother out in this photo?
Bạn có thể nhận ra anh trai mình trong bức ảnh này không?
The detective picked out the suspect from the lineup.
Thám tử nhận diện nghi phạm trong hàng người.
pick out + N (from + N)
Dùng khi chọn từ một nhóm (vd: pick out a book from the shelf)
pick sb/sth out + (in/from + place)
Dùng khi nhận diện ai/cái gì trong đám đông
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Là phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa (pick it out). Không dùng với tân ngữ là người trong trường hợp trang trọng (dùng 'select' thay thế).
Hãy tưởng tượng 'pick' là hành động 'nhặt' và 'out' là 'ra khỏi đám đông'. 'Pick out' = nhặt ra cái tốt nhất từ nhiều lựa chọn, hoặc nhận diện ai đó trong đám đông.
pick out ↔ pick up
pick up = nhặt lên (vật), đón ai, học được (kỹ năng), còn pick out = chọn lựa cẩn thận
❌ She picked out it carefully.
✓ She picked it out carefully.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách 'pick out' thành 'pick it out'.
❌ He picked out a book the shelf.
✓ He picked out a book from the shelf.
Thiếu giới từ 'from' khi chọn từ một nhóm.
Có, là phrasal verb tách được. Với tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa (vd: pick it out). Với danh từ, có thể đứng sau (vd: pick out a book).
'Pick out' là chọn lựa cẩn thận, còn 'pick up' có nhiều nghĩa: nhặt lên (vật), đón ai, học được (kỹ năng), hoặc mua sắm (vd: pick up some milk).
Có thể dùng trong văn nói và viết thông thường. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'select' hoặc 'choose'.