Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên
Định nghĩa (tiếng Anh): to buy something, especially cheaply or by chance
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nhặt, lấy cái gì đó lênpick + sth + up
to lift something from a surface
She picked up the book from the floor.
Cô ấy nhặt cuốn sách lên từ sàn nhà.
Can you pick up the keys I dropped?
Bạn có thể nhặt bộ chìa khóa tôi đánh rơi được không?
2. Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắnpick + sth + up
to buy or collect something, often cheaply, by chance, or as part of a routine
My aunt managed to pick up a few bargains at a local fair.
Dì tôi đã mua được vài món hời ở hội chợ địa phương.
Can you pick up some milk on your way home?
Bạn có thể mua ít sữa trên đường về nhà được không?
3. Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiênpick + sth + up
to learn or acquire something without formal study
He picked up Spanish while living in Mexico.
Anh ấy học được tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Mexico.
Children pick up languages very quickly.
Trẻ em học ngôn ngữ rất nhanh.
pick + sth + up
Tân ngữ (sth) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, phải đứng giữa: pick it up (KHÔNG pick up it).
pick up + sth
Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn so với dạng có tân ngữ đứng giữa.
pick + sb + up
Tân ngữ là người, KHÔNG tách được (KHÔNG BAO GIỜ 'pick up him').
pick up + V-ing
Ít dùng trong nghĩa 'mua' hoặc 'nhặt', thường dùng trong nghĩa 'học hỏi' (khác nghĩa gốc).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ đa nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi là phrasal verb, 'pick up' có thể tách được với tân ngữ là đại từ. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung hành động 'nhặt' (pick) một thứ gì đó 'lên' (up) từ mặt đất — nghĩa gốc của cụm từ. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'mua được' (nhặt được món hời) hay 'học được' (nhặt được kiến thức).
pick up ↔ pick on
'Pick on sb' nghĩa là trêu chọc/ắt hắc ai đó, không liên quan đến mua hay nhặt.
❌ She picked up it from the table.
✓ She picked it up from the table.
Với đại từ (it, them...), phải đặt giữa: pick + đại từ + up. KHÔNG bao giờ pick up + đại từ.
❌ He picked up a new language in a month by study hard.
✓ He picked up a new language in a month by studying hard.
Sau 'by' phải dùng V-ing (studying), không dùng động từ nguyên thể (study).
❌ She picked up him at the station.
✓ She picked him up at the station.
Với tân ngữ là đại từ (him/her/them), BẮT BUỘC tách ra: 'pick + đại từ + up'. Không bao giờ 'pick up him'.
"Pick up" không đi kèm giới từ. Cấu trúc cơ bản là pick + sth + up hoặc pick up + sth.
"Pick up" nghĩa là nhặt/mua/học, còn "pick on" nghĩa là trêu chọc ai đó.
Không nên. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng các từ thay thế như 'acquire' (học), 'purchase' (mua), hoặc 'collect' (nhặt).