学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Shop around for something là gì?

shop around for sth/ʃɑːp əˈraʊnd fɔːr ˈsʌmθɪŋ/(verb)

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

Định nghĩa (tiếng Anh): to compare the price and quality of items in different stores before you decide which one to buy

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 58Lời Thách Khi Dịch Sách Hướng Dẫn - Thách Ai Đó Làm Gì Với Dare Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "shop around for something"

  1. 1. So sánh giá cả và chất lượng của các mặt hàng ở các cửa hàng khác nhau trước khi quyết định muashop around for + N

    to compare the price and quality of items in different stores before you decide which one to buy

    • You should shop around for the best deal.

      Bạn nên so sánh giá để tìm được ưu đãi tốt nhất.

    • She shopped around for a new laptop before buying one.

      Cô ấy đã so sánh nhiều cửa hàng trước khi mua một chiếc laptop mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • shop around for + N

    Dùng giới từ 'for' sau cụm để chỉ thứ cần so sánh

  • shop around + before + V-ing

    Dùng để nhấn mạnh hành động so sánh trước khi quyết định

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là khi muốn tiết kiệm tiền hoặc tìm sản phẩm tốt nhất. Không dùng 'shop around' một mình mà không có 'for + N'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn 'shop' (mua sắm) và đi 'around' (quanh quẩn) nhiều cửa hàng 'for' (để tìm) thứ gì đó. Giống như đi chợ dạo nhiều nơi trước khi mua.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • shop around for something ↔ shop for

    "shop for" có nghĩa là đi mua thứ gì đó, trong khi "shop around for" nhấn mạnh vào việc so sánh trước khi mua

Lỗi thường gặp

  • ❌ She shopped around a new phone.

    ✓ She shopped around for a new phone.

    Phải có giới từ 'for' trước tân ngữ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • compare prices — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc so sánh giá cả hơn là chất lượng
  • look around for — Ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự

🔗 Cụm hay đi kèm

shop around for the best priceshop around for a good dealshop around for insurance

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ so sánh giá và chất lượng trước khi mua chiếc điện thoại mới.
  2. Cô ấy thích so sánh giá và chất lượng trước khi mua quần áo.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"shop around for" đi với giới từ gì?

"shop around for" đã bao gồm giới từ 'for'. Bạn chỉ cần thêm tân ngữ sau 'for'.

›"shop around for" khác "shop for" thế nào?

"shop around for" nhấn mạnh vào việc so sánh nhiều nơi, còn "shop for" chỉ đơn giản là đi mua thứ gì đó.

›"shop around for" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng "compare options" hoặc "evaluate alternatives".

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

#Shopping#Business