So sánh giá và chất lượng trước khi mua
Định nghĩa (tiếng Anh): to compare the price and quality of items in different stores before you decide which one to buy
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. So sánh giá cả và chất lượng của các mặt hàng ở các cửa hàng khác nhau trước khi quyết định muashop around for + N
to compare the price and quality of items in different stores before you decide which one to buy
You should shop around for the best deal.
Bạn nên so sánh giá để tìm được ưu đãi tốt nhất.
She shopped around for a new laptop before buying one.
Cô ấy đã so sánh nhiều cửa hàng trước khi mua một chiếc laptop mới.
shop around for + N
Dùng giới từ 'for' sau cụm để chỉ thứ cần so sánh
shop around + before + V-ing
Dùng để nhấn mạnh hành động so sánh trước khi quyết định
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là khi muốn tiết kiệm tiền hoặc tìm sản phẩm tốt nhất. Không dùng 'shop around' một mình mà không có 'for + N'.
Hãy tưởng tượng bạn 'shop' (mua sắm) và đi 'around' (quanh quẩn) nhiều cửa hàng 'for' (để tìm) thứ gì đó. Giống như đi chợ dạo nhiều nơi trước khi mua.
shop around for something ↔ shop for
"shop for" có nghĩa là đi mua thứ gì đó, trong khi "shop around for" nhấn mạnh vào việc so sánh trước khi mua
❌ She shopped around a new phone.
✓ She shopped around for a new phone.
Phải có giới từ 'for' trước tân ngữ
"shop around for" đã bao gồm giới từ 'for'. Bạn chỉ cần thêm tân ngữ sau 'for'.
"shop around for" nhấn mạnh vào việc so sánh nhiều nơi, còn "shop for" chỉ đơn giản là đi mua thứ gì đó.
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng "compare options" hoặc "evaluate alternatives".