Rất đắt, tốn rất nhiều tiền
Định nghĩa (tiếng Anh): If something costs an arm and a leg, it is very expensive
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rất đắt, tốn rất nhiều tiềncost sb an arm and a leg
To be very expensive
The designer handbag cost her an arm and a leg.
Chiếc túi xách hiệu đã tốn của cô ấy rất nhiều tiền.
College tuition can cost an arm and a leg these days.
Học phí đại học ngày nay có thể rất đắt đỏ.
[Subject] + cost(s) + (sb) + an arm and a leg
Chủ ngữ thường là vật/điều gì đó đắt tiền. Có thể có tân ngữ chỉ người chịu chi phí.
Dùng trong văn nói hàng ngày để nhấn mạnh sự đắt đỏ. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Cost' chia theo thì và chủ ngữ.
Hình ảnh: Để có thứ đó, bạn phải hy sinh cả cánh tay và chân (arm and a leg) — nghĩa là tốn rất nhiều tiền.
❌ This car costs an arm and a leg for me.
✓ This car cost me an arm and a leg.
Sai vì 'cost' không chia đúng thì (quá khứ) và cấu trúc sai. Đúng: [Subject] + cost + sb + an arm and a leg.
❌ She cost an arm and a leg to buy that dress.
✓ That dress cost her an arm and a leg.
Sai chủ ngữ (người không thể 'cost', mà là vật đắt tiền mới 'cost').
Cụm từ này nghĩa là 'rất đắt', 'tốn rất nhiều tiền'. Ví dụ: 'The wedding cost them an arm and a leg.' (Đám cưới đã tốn của họ rất nhiều tiền.)
Dùng trong văn nói hàng ngày, không trang trọng. Thường nói về những khoản chi tiêu lớn như nhà cửa, xe cộ, đồ hiệu.
Có, ví dụ: 'The new iPhone will cost an arm and a leg.' (Chiếc iPhone mới sẽ rất đắt.)