学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Cut your losses là gì?

cut your losses/kʌt jɔːr ˈlɔːsɪz/(phrase)

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop doing something that is not successful before the situation becomes even worse

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 34Bàn Về Phim Tiểu Sử Sau Buổi Chiếu Thử - Nói Về Điều Được Cho Là Đã Xảy Ra Với Be Believed To Have V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cut your losses"

  1. 1. Dừng hoạt động không hiệu quả để tránh thiệt hại lớn hơncut (one's) losses

    to stop doing something that is failing to prevent further loss

    • After months of poor sales, they decided to cut their losses and close the store.

      Sau nhiều tháng doanh số kém, họ quyết định dừng lại để tránh thua lỗ thêm và đóng cửa hàng.

    • I cut my losses and sold the car before its value dropped further.

      Tôi đã dừng lại và bán chiếc xe trước khi giá nó giảm thêm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cut one's losses + (and + V)

    Thường đi kèm với 'and' + động từ nguyên mẫu để chỉ hành động tiếp theo

Lưu ý khi dùng

Dùng trong kinh doanh, đầu tư hoặc bất kỳ tình huống nào cần dừng lại để tránh tổn thất thêm. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'cut the losses').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'cắt' (cut) các khoản lỗ (losses) như cắt bỏ một phần cây bị bệnh để cứu cả cây.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cut your losses ↔ cut losses

    'cut your losses' là thành ngữ hoàn chỉnh, trong khi 'cut losses' thiếu chủ ngữ và nghe không tự nhiên

Lỗi thường gặp

  • ❌ She cut the losses and left the project.

    ✓ She cut her losses and left the project.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'losses' trong thành ngữ này; phải dùng đại từ sở hữu (her/my/your...)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • minimize losses — Ít mang sắc thái quyết đoán hơn, nhấn mạnh vào việc giảm thiểu thiệt hại chứ không phải dừng hẳn
  • call it quits — Dừng hẳn một hoạt động, thường dùng trong các mối quan hệ hoặc công việc

↔️ Từ trái nghĩa

  • double down — Tăng cường nỗ lực hoặc đầu tư thêm vào điều đang thất bại

🔗 Cụm hay đi kèm

cut your losses and move oncut your losses earlycut your losses before it's too late

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn nên dừng lại để tránh thua lỗ thêm.
  2. Anh ấy quyết định bán cổ phiếu để cắt lỗ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cut your losses" có nghĩa là gì?

Nghĩa là dừng lại hoặc rút lui khỏi tình huống đang thua lỗ để tránh thiệt hại thêm. Ví dụ: 'The company cut its losses and stopped the failing project.'

›"cut your losses" dùng trong hoàn cảnh nào?

Thường dùng trong kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ tình huống nào cần dừng hoạt động không hiệu quả. Có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày khi muốn nói đến việc từ bỏ điều gì đó không đáng công sức.

›Có thể nói "cut the losses" không?

Không. Thành ngữ đúng là 'cut your losses' hoặc 'cut one's losses'. Không dùng mạo từ 'the' trong trường hợp này.

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

invest in something

Đầu tư vào cái gì đó có ích.

#Business