Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh
Định nghĩa (tiếng Anh): to sell goods very cheaply in order to get rid of them quickly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bán hết hàng với giá thấp để giải phóng khoclose out + N (goods, inventory)
to sell remaining goods at a reduced price to clear stock
The store is closing out its winter coats at 50% off.
Cửa hàng đang thanh lý áo khoác mùa đông với giá giảm 50%.
They closed out the old models to make room for new ones.
Họ đã thanh lý các mẫu cũ để nhường chỗ cho hàng mới.
2. Kết thúc hoặc hoàn tất một giao dịchclose out + N (deal, contract)
to finalize a transaction or deal
The deal can be closed out in days, not weeks.
Thỏa thuận có thể được hoàn tất trong vài ngày chứ không phải vài tuần.
We need to close out this contract before the end of the month.
Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng này trước cuối tháng.
close out + N
Tân ngữ thường là danh từ chỉ hàng hóa, kho hàng hoặc giao dịch.
close sth out
Có thể tách được nếu tân ngữ là đại từ (close them out).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong kinh doanh, bán lẻ hoặc tài chính. Khi là phrasal verb, có thể tách nếu tân ngữ là đại từ (close them out).
Hình dung 'close out' như việc 'đóng cửa' kho hàng sau khi bán hết sạch sẽ.
close out ↔ close down
"Close down" nghĩa là đóng cửa vĩnh viễn (nghĩa là ngừng hoạt động), còn 'close out' là bán hết hàng hoặc hoàn tất giao dịch.
❌ The shop closed out last year.
✓ The shop closed down last year.
Nhầm lẫn giữa 'close out' (bán hết hàng) và 'close down' (đóng cửa vĩnh viễn).
❌ They closed out it quickly.
✓ They closed it out quickly.
Nếu tân ngữ là đại từ, phải tách: close + it + out.
"Close out" là bán hết hàng hoặc hoàn tất giao dịch, còn 'close down' là ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Không đi với giới từ, trực tiếp + danh từ (close out the stock).
Thường dùng trong kinh doanh, bán lẻ, tài chính để chỉ việc thanh lý hàng hoặc hoàn tất giao dịch.