学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Invest in something là gì?

invest in something/ɪnˈvɛst ɪn ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Đầu tư vào cái gì đó có ích.

Định nghĩa (tiếng Anh): to buy something that is expensive but useful

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 24Mua Căn Hộ Đầu Tiên - Nói Như Thể Điều Không Có Thật Với As If / As Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "invest in something"

  1. 1. Bỏ tiền mua cái gì đó có giá trị hoặc hữu ích lâu dàiinvest in + noun/pronoun

    to spend money on something that will be useful or valuable

    • It’s wise to invest in a good mattress for better sleep.

      Thông minh khi đầu tư vào một chiếc nệm tốt để ngủ ngon hơn.

    • Many companies are investing in renewable energy these days.

      Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo những ngày này.

  2. 2. Dành thời gian hoặc công sức cho điều gì đó có lợi ích lâu dàiinvest in + noun/pronoun

    to spend time or effort on something that will bring future benefits

    • She invested in her education to get a better job.

      Cô ấy đã đầu tư vào giáo dục của mình để có công việc tốt hơn.

    • Investing in relationships is as important as investing in your career.

      Đầu tư vào các mối quan hệ quan trọng không kém gì đầu tư vào sự nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • invest in + N

    Tân ngữ có thể là vật (a car, stocks), người (yourself, your children), hoặc khái niệm (education, health)

  • it is worth investing in + N

    Dùng trong câu nhấn mạnh giá trị của việc đầu tư

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng rộng rãi trong kinh doanh, tài chính và cuộc sống hàng ngày. 'Invest in' không tách được (không bao giờ nói 'invest something in').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nghĩ 'invest in' như việc 'đút tiền vào' (in = vào) một cái gì đó mong chờ lợi nhuận sau này.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • invest in something ↔ invest with

    'invest in' là đầu tư vào cái gì, còn 'invest with' (hiếm) có thể nghĩa là đầu tư cùng ai đó

Lỗi thường gặp

  • ❌ She invested 1000$ in the new laptop.

    ✓ She invested $1000 in the new laptop.

    Dấu tiền đô ($) viết trước số, không viết sau

  • ❌ He invests in to stocks.

    ✓ He invests in stocks.

    Không dùng giới từ 'to' sau 'invest in'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put money into — Ít trang trọng hơn, thường dùng cho việc bỏ tiền trực tiếp
  • sink money into — Thường mang sắc thái tiêu cực, như đầu tư vào thứ không chắc chắn

↔️ Từ trái nghĩa

  • divest from — Rút vốn hoặc ngừng đầu tư vào cái gì đó

🔗 Cụm hay đi kèm

invest in stocksinvest in real estateinvest in your futureinvest in quality products

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi quyết định đầu tư vào chứng khoán năm nay.
  2. Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"invest in" đi với giới từ gì?

"Invest in" đã là cụm hoàn chỉnh, không cần thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'invest in a business' (đầu tư vào kinh doanh).

›"invest in" khác "invest" thế nào?

"Invest" có thể đứng một mình (vd: 'invest money'), nhưng 'invest in' nhấn mạnh đối tượng nhận đầu tư. Ví dụ: 'invest in gold' (đầu tư vào vàng).

›Có thể dùng "invest in" cho thời gian hay công sức không?

Có. Ngoài tiền bạc, 'invest in' còn dùng cho thời gian, công sức (vd: 'invest in your health' - đầu tư vào sức khỏe).

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

#Business