Đầu tư vào cái gì đó có ích.
Định nghĩa (tiếng Anh): to buy something that is expensive but useful
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bỏ tiền mua cái gì đó có giá trị hoặc hữu ích lâu dàiinvest in + noun/pronoun
to spend money on something that will be useful or valuable
It’s wise to invest in a good mattress for better sleep.
Thông minh khi đầu tư vào một chiếc nệm tốt để ngủ ngon hơn.
Many companies are investing in renewable energy these days.
Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo những ngày này.
2. Dành thời gian hoặc công sức cho điều gì đó có lợi ích lâu dàiinvest in + noun/pronoun
to spend time or effort on something that will bring future benefits
She invested in her education to get a better job.
Cô ấy đã đầu tư vào giáo dục của mình để có công việc tốt hơn.
Investing in relationships is as important as investing in your career.
Đầu tư vào các mối quan hệ quan trọng không kém gì đầu tư vào sự nghiệp.
invest in + N
Tân ngữ có thể là vật (a car, stocks), người (yourself, your children), hoặc khái niệm (education, health)
it is worth investing in + N
Dùng trong câu nhấn mạnh giá trị của việc đầu tư
🔗 Không tách được
Dùng rộng rãi trong kinh doanh, tài chính và cuộc sống hàng ngày. 'Invest in' không tách được (không bao giờ nói 'invest something in').
Hãy nghĩ 'invest in' như việc 'đút tiền vào' (in = vào) một cái gì đó mong chờ lợi nhuận sau này.
invest in something ↔ invest with
'invest in' là đầu tư vào cái gì, còn 'invest with' (hiếm) có thể nghĩa là đầu tư cùng ai đó
❌ She invested 1000$ in the new laptop.
✓ She invested $1000 in the new laptop.
Dấu tiền đô ($) viết trước số, không viết sau
❌ He invests in to stocks.
✓ He invests in stocks.
Không dùng giới từ 'to' sau 'invest in'
"Invest in" đã là cụm hoàn chỉnh, không cần thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'invest in a business' (đầu tư vào kinh doanh).
"Invest" có thể đứng một mình (vd: 'invest money'), nhưng 'invest in' nhấn mạnh đối tượng nhận đầu tư. Ví dụ: 'invest in gold' (đầu tư vào vàng).
Có. Ngoài tiền bạc, 'invest in' còn dùng cho thời gian, công sức (vd: 'invest in your health' - đầu tư vào sức khỏe).