Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
14 cụm từ
/æt jʊr ˈlɛʒər/
Khi bạn có thời gian rảnh, không vội vàng
/ɛnd ʌp/
kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn
/ɡɛt ə ˈdɪskaʊnt | rɪˈsiːv ə ˈdɪskaʊnt/
được giảm giá
/ɡɛt ˈstɑːrtɪd/
Bắt đầu làm việc gì đó
/hæv ən ədˈvæntɪdʒ ˈoʊvər/
có lợi thế hơn ai/cái gì
/maɪn ðə stɔːr/
Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt
/pɪk ʌp/
Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên
/praɪs tæɡ/
Thẻ giá, nhãn giá gắn trên sản phẩm
/sɜːrtʃ fɔːr/
tìm kiếm cái gì
/ʃɑːp əˈraʊnd fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
So sánh giá và chất lượng trước khi mua
/ʃoʊ ɔf/
trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động
/teɪk bæk/
trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ
/tɔːk ˈoʊvər/
thảo luận kĩ, bàn bạc để đi đến quyết định
/θroʊ ɪn/
tặng kèm, thêm vào miễn phí