thảo luận kĩ, bàn bạc để đi đến quyết định
Định nghĩa (tiếng Anh): To discuss something thoroughly, especially in order to reach an agreement or make a decision
1. thảo luận cẩn thận về vấn đề gì đótalk sth over (+ with sb)
to discuss something thoroughly to reach a decision or agreement
We need to talk over the contract before signing it.
Chúng ta cần thảo luận kĩ hợp đồng trước khi ký.
Let’s talk it over with the team tomorrow.
Hãy bàn bạc việc này với đội vào ngày mai.
S + talk + sth + over (+ with sb)
Tân ngữ (sth) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, đặt giữa: *talk it over*.
S + talk + over + sth (+ with sb)
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng thuận hoặc quyết định quan trọng. Khác với 'talk about' (nói chung chung), 'talk over' nhấn mạnh sự thảo luận sâu sắc. Dạng bị động: *The plan was talked over in detail*.
'Talk' (nói chuyện) + 'over' (lặp đi lặp lại) → thảo luận đi thảo luận lại cho kĩ.
talk over ↔ talk down
'Talk down' có nghĩa nói chuyện với ai đó như với trẻ con (xúc phạm) hoặc thuyết phục ai đó từ bỏ ý định.
❌ We talked over it for hours.
✓ We talked it over for hours.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa 'talk' và 'over'.
❌ They talked over about the project.
✓ They talked over the project.
Không dùng giới từ 'about' sau 'talk over'.
'Talk over' nhấn mạnh thảo luận kĩ lưỡng để ra quyết định, còn 'talk about' là nói chuyện chung chung không mục đích cụ thể.
Không. Đừng thêm giới từ sau 'talk over'. Dùng trực tiếp với tân ngữ: *talk over the issue*.
Đây là cụm trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng không trang trọng bằng 'discuss in detail'.