学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Talk over là gì?

talk sth over/tɔːk ˈoʊvər/(verb)

thảo luận kĩ, bàn bạc để đi đến quyết định

Định nghĩa (tiếng Anh): To discuss something thoroughly, especially in order to reach an agreement or make a decision

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "talk over"

  1. 1. thảo luận cẩn thận về vấn đề gì đótalk sth over (+ with sb)

    to discuss something thoroughly to reach a decision or agreement

    • We need to talk over the contract before signing it.

      Chúng ta cần thảo luận kĩ hợp đồng trước khi ký.

    • Let’s talk it over with the team tomorrow.

      Hãy bàn bạc việc này với đội vào ngày mai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + talk + sth + over (+ with sb)

    Tân ngữ (sth) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, đặt giữa: *talk it over*.

  • S + talk + over + sth (+ with sb)

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng thuận hoặc quyết định quan trọng. Khác với 'talk about' (nói chung chung), 'talk over' nhấn mạnh sự thảo luận sâu sắc. Dạng bị động: *The plan was talked over in detail*.

Mẹo nhớ nhanh

'Talk' (nói chuyện) + 'over' (lặp đi lặp lại) → thảo luận đi thảo luận lại cho kĩ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • talk over ↔ talk down

    'Talk down' có nghĩa nói chuyện với ai đó như với trẻ con (xúc phạm) hoặc thuyết phục ai đó từ bỏ ý định.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We talked over it for hours.

    ✓ We talked it over for hours.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa 'talk' và 'over'.

  • ❌ They talked over about the project.

    ✓ They talked over the project.

    Không dùng giới từ 'about' sau 'talk over'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • discuss thoroughly — Trang trọng hơn, nhấn mạnh vào độ chi tiết của cuộc thảo luận.
  • go over — Có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'go over' thường dùng cho việc xem xét (không nhất thiết thảo luận).

🔗 Cụm hay đi kèm

talk over a problemtalk over a plantalk over with colleaguestalk it over carefully

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng ta cần thảo luận kĩ về kế hoạch này trước khi quyết định.
  2. Họ đã bàn bạc suốt buổi chiều mà vẫn chưa đi đến thống nhất.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›talk over khác talk about thế nào?

'Talk over' nhấn mạnh thảo luận kĩ lưỡng để ra quyết định, còn 'talk about' là nói chuyện chung chung không mục đích cụ thể.

›talk over có thể dùng với giới từ không?

Không. Đừng thêm giới từ sau 'talk over'. Dùng trực tiếp với tân ngữ: *talk over the issue*.

›talk over có trang trọng không?

Đây là cụm trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng không trang trọng bằng 'discuss in detail'.

🧩 Cụm từ liên quan

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping