学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Show off là gì?

show sb/sth off / show sth off / show off sth/ʃoʊ ɔf/(verb)

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

Định nghĩa (tiếng Anh): to display someone or something so that the best features are apparent

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 7Mua Sắm Quần Áo Đi Công Tác - Nói Điều Mình Chán Với Be Bored With + V-ing
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "show off"

  1. 1. trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hàoshow + sb/sth + off / show off + sth / show + sth + off

    to display someone or something proudly to attract attention or impress others

    • Mr. Bean drove around to show off his new car.

      Ông Bean lái xe vòng vòng để khoe chiếc xe mới của mình.

    • He showed off his new car to all his friends.

      Anh ấy khoe chiếc xe mới của mình với tất cả bạn bè.

  2. 2. cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành độngshow off

    to behave in a way that draws attention to oneself, often to impress others

    • Stop showing off! It’s embarrassing.

      Đừng có khoe mẽ nữa! Thật xấu hổ.

    • He’s always showing off in front of his friends.

      Anh ta luôn khoe khoang trước mặt bạn bè.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • show + sb/sth + off

    Tân ngữ (người/vật) đứng giữa 'show' và 'off'. Không tách được với đại từ (KHÔNG 'show off it').

  • show off

    Không cần tân ngữ, nghĩa là 'cố khoe mẽ' (vd: 'He likes to show off').

  • show off + noun/noun phrase

    Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vật/kỹ năng.

  • show + pronoun + off

    Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa: 'show it off' (KHÔNG 'show off it').

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán (khi ai đó khoe khoang quá mức). Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Show off' KHÔNG tách được với tân ngữ (không nói 'show it off').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'show' (trưng bày) + 'off' (ra ngoài, xa khỏi mình) = đưa thứ gì đó ra xa để mọi người nhìn thấy.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • show off ↔ show up

    'Show up' nghĩa là 'xuất hiện, có mặt' (vd: 'He didn’t show up for the meeting.'), hoàn toàn khác 'show off'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She showed off it to her friends.

    ✓ She showed it off to her friends.

    'Show off' KHÔNG tách được với tân ngữ là đại từ. Phải nói 'show it off' (không 'show off it').

  • ❌ He showed off his car to impress her.

    ✓ He showed his car off to impress her.

    Với tân ngữ là danh từ, có thể đặt giữa ('show his car off') hoặc sau ('show off his car').

  • ❌ He show off his new phone yesterday.

    ✓ He showed off his new phone yesterday.

    Quên chia động từ ở thì quá khứ ('show' → 'showed').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • flaunt — Gần nghĩa, nhưng 'flaunt' thường mang sắc thái tiêu cực hơn (khoe khoang một cách lố bịch).
  • brag about — Chỉ khoe khoang bằng lời nói, không phải bằng hành động (vd: 'brag about his new job').

↔️ Từ trái nghĩa

  • hide — Trái nghĩa hoàn toàn: giấu đi thay vì khoe ra.

🔗 Cụm hay đi kèm

show off a new dressshow off one’s talentshow off in publicshow off to friendsshow off a new purchaseshow off a talent

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
  2. Cô ấy thích khoe đồ trang sức đắt tiền.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›show off có cần tân ngữ không?

Không bắt buộc. Có thể dùng 'show off' một mình (vd: 'He’s always showing off').

›show off và show up khác nhau thế nào?

'Show off' là khoe khoang, 'show up' là xuất hiện. Ví dụ: 'She showed up late' (cô ấy đến muộn), 'She showed off her ring' (cô ấy khoe nhẫn).

›show off có dùng trong văn viết không?

Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thay thế bằng 'display proudly' hoặc 'exhibit' nếu cần.

🧩 Cụm từ liên quan

show up

Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping#Technology