trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động
Định nghĩa (tiếng Anh): to display someone or something so that the best features are apparent
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hàoshow + sb/sth + off / show off + sth / show + sth + off
to display someone or something proudly to attract attention or impress others
Mr. Bean drove around to show off his new car.
Ông Bean lái xe vòng vòng để khoe chiếc xe mới của mình.
He showed off his new car to all his friends.
Anh ấy khoe chiếc xe mới của mình với tất cả bạn bè.
2. cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành độngshow off
to behave in a way that draws attention to oneself, often to impress others
Stop showing off! It’s embarrassing.
Đừng có khoe mẽ nữa! Thật xấu hổ.
He’s always showing off in front of his friends.
Anh ta luôn khoe khoang trước mặt bạn bè.
show + sb/sth + off
Tân ngữ (người/vật) đứng giữa 'show' và 'off'. Không tách được với đại từ (KHÔNG 'show off it').
show off
Không cần tân ngữ, nghĩa là 'cố khoe mẽ' (vd: 'He likes to show off').
show off + noun/noun phrase
Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vật/kỹ năng.
show + pronoun + off
Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa: 'show it off' (KHÔNG 'show off it').
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán (khi ai đó khoe khoang quá mức). Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Show off' KHÔNG tách được với tân ngữ (không nói 'show it off').
Hình dung 'show' (trưng bày) + 'off' (ra ngoài, xa khỏi mình) = đưa thứ gì đó ra xa để mọi người nhìn thấy.
show off ↔ show up
'Show up' nghĩa là 'xuất hiện, có mặt' (vd: 'He didn’t show up for the meeting.'), hoàn toàn khác 'show off'.
❌ She showed off it to her friends.
✓ She showed it off to her friends.
'Show off' KHÔNG tách được với tân ngữ là đại từ. Phải nói 'show it off' (không 'show off it').
❌ He showed off his car to impress her.
✓ He showed his car off to impress her.
Với tân ngữ là danh từ, có thể đặt giữa ('show his car off') hoặc sau ('show off his car').
❌ He show off his new phone yesterday.
✓ He showed off his new phone yesterday.
Quên chia động từ ở thì quá khứ ('show' → 'showed').
Không bắt buộc. Có thể dùng 'show off' một mình (vd: 'He’s always showing off').
'Show off' là khoe khoang, 'show up' là xuất hiện. Ví dụ: 'She showed up late' (cô ấy đến muộn), 'She showed off her ring' (cô ấy khoe nhẫn).
Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thay thế bằng 'display proudly' hoặc 'exhibit' nếu cần.