学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Take back là gì?

take sth back / take sb back (to sth)/teɪk bæk/(verb)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

Định nghĩa (tiếng Anh): take something back to a shop/store, or a shop/store takes something back because it is the wrong size or does not work

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take back"

  1. 1. trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏngtake + sth + back (to a store)

    to return purchased goods to a store due to wrong size or defect

    • The store took the T-shirt back yesterday because it was the wrong size.

      Cửa hàng đã nhận trả lại chiếc áo thun hôm qua vì sai kích cỡ.

    • If the skirt doesn't fit, you can take it back.

      Nếu chiếc váy không vừa, bạn có thể trả lại.

  2. 2. gợi nhớ về quá khứtake sb back (to + time/place)

    to make someone remember or experience a past time

    • The smell of fresh bread took her back to her grandmother’s kitchen.

      Mùi bánh mì tươi gợi nhớ bà ngoại cô ấy.

    • This song always takes me back to my college days.

      Bài hát này luôn đưa tôi trở về những ngày đại học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take + O + back (to + place)

    Tân ngữ (O) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, phải đứng giữa: 'take it back' (KHÔNG 'take back it').

  • A shop takes + O + back

    Cửa hàng là chủ ngữ, thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại đơn.

  • [sth] takes sb back (to ...)

    Dạng bị động phổ biến: chủ ngữ là sự vật/sự việc gợi nhớ

  • take sb back (to ...)

    Dạng chủ động ít dùng hơn, thường là 'it' chủ ngữ

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh mua bán, đổi trả hàng hóa. Không dùng cho việc 'nhận lại' (như take back a gift = nhận lại quà) hay 'rút lại lời nói' (xem nghĩa khác của take back).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc cầm hàng (take) và quay trở lại cửa hàng (back) để trả. 'Back' ở đây chỉ sự quay trở lại nơi bán.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take back ↔ take back (a statement)

    Nghĩa khác hoàn toàn: rút lại lời nói (vd: 'I take back what I said'). Không liên quan đến mua bán.

  • take back ↔ take back

    take back (không tân ngữ) = rút lại lời nói; take sb back = gợi nhớ quá khứ

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took back the shoes to the store.

    ✓ She took the shoes back to the store.

    Tân ngữ là danh từ ('the shoes') có thể đứng trước hoặc sau 'back', nhưng đại từ (it/them) phải đứng giữa.

  • ❌ Can I take back it?

    ✓ Can I take it back?

    Đại từ ('it') BẮT BUỘC đứng giữa phrasal verb khi là tân ngữ.

  • ❌ This photo takes back me to my hometown.

    ✓ This photo takes me back to my hometown.

    Tân ngữ (me) phải đứng giữa 'take' và 'back' nếu là đại từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • return sth — nghĩa tương đương, nhưng 'return' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức.
  • send sth back — dùng khi gửi trả qua bưu điện, không trực tiếp đến cửa hàng.
  • remind sb of — nhấn mạnh vào việc nhớ lại, không có sắc thái 'trải nghiệm lại' như take back
  • bring back memories — thường dùng với sự vật/sự việc làm chủ ngữ

🔗 Cụm hay đi kèm

take faulty goods backtake a dress back to the shoptake it back for a refundthe store takes defective items backtake sb back to their childhoodtake sb back in time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải trả lại chiếc áo này vì nó không vừa.
  2. Anh ấy đã trả lại chiếc điện thoại vì nó bị hỏng.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take back" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ, nhưng có thể thêm 'to + nơi chốn' (vd: take it back to the store).

›"take back" khác "return" thế nào?

"Take back" thông dụng hơn trong văn nói, thường dùng cho hành động trực tiếp. 'Return' trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc thủ tục chính thức.

›Có thể nói "take back it" không?

KHÔNG. Với đại từ, phải nói 'take it back'. Đây là lỗi phổ biến của người Việt.

🧩 Cụm từ liên quan

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

talk sth over

thảo luận kĩ, bàn bạc để đi đến quyết định

#Shopping#Health problems