trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ
Định nghĩa (tiếng Anh): take something back to a shop/store, or a shop/store takes something back because it is the wrong size or does not work
1. trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏngtake + sth + back (to a store)
to return purchased goods to a store due to wrong size or defect
The store took the T-shirt back yesterday because it was the wrong size.
Cửa hàng đã nhận trả lại chiếc áo thun hôm qua vì sai kích cỡ.
If the skirt doesn't fit, you can take it back.
Nếu chiếc váy không vừa, bạn có thể trả lại.
2. gợi nhớ về quá khứtake sb back (to + time/place)
to make someone remember or experience a past time
The smell of fresh bread took her back to her grandmother’s kitchen.
Mùi bánh mì tươi gợi nhớ bà ngoại cô ấy.
This song always takes me back to my college days.
Bài hát này luôn đưa tôi trở về những ngày đại học.
S + take + O + back (to + place)
Tân ngữ (O) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, phải đứng giữa: 'take it back' (KHÔNG 'take back it').
A shop takes + O + back
Cửa hàng là chủ ngữ, thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại đơn.
[sth] takes sb back (to ...)
Dạng bị động phổ biến: chủ ngữ là sự vật/sự việc gợi nhớ
take sb back (to ...)
Dạng chủ động ít dùng hơn, thường là 'it' chủ ngữ
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh mua bán, đổi trả hàng hóa. Không dùng cho việc 'nhận lại' (như take back a gift = nhận lại quà) hay 'rút lại lời nói' (xem nghĩa khác của take back).
Hình dung việc cầm hàng (take) và quay trở lại cửa hàng (back) để trả. 'Back' ở đây chỉ sự quay trở lại nơi bán.
take back ↔ take back (a statement)
Nghĩa khác hoàn toàn: rút lại lời nói (vd: 'I take back what I said'). Không liên quan đến mua bán.
take back ↔ take back
take back (không tân ngữ) = rút lại lời nói; take sb back = gợi nhớ quá khứ
❌ She took back the shoes to the store.
✓ She took the shoes back to the store.
Tân ngữ là danh từ ('the shoes') có thể đứng trước hoặc sau 'back', nhưng đại từ (it/them) phải đứng giữa.
❌ Can I take back it?
✓ Can I take it back?
Đại từ ('it') BẮT BUỘC đứng giữa phrasal verb khi là tân ngữ.
❌ This photo takes back me to my hometown.
✓ This photo takes me back to my hometown.
Tân ngữ (me) phải đứng giữa 'take' và 'back' nếu là đại từ.
Không cần giới từ, nhưng có thể thêm 'to + nơi chốn' (vd: take it back to the store).
"Take back" thông dụng hơn trong văn nói, thường dùng cho hành động trực tiếp. 'Return' trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc thủ tục chính thức.
KHÔNG. Với đại từ, phải nói 'take it back'. Đây là lỗi phổ biến của người Việt.