tặng kèm, thêm vào miễn phí
Định nghĩa (tiếng Anh): To include something with what you are selling or offering, without increasing the price
1. tặng kèm miễn phí khi bán hàngthrow in + noun | throw + noun + in
to include something extra without additional cost when selling or offering
You can have the piano for $200, and I'll throw in the stool as well.
Bạn có thể mua đàn piano với 200 đô, và tôi sẽ tặng kèm cái ghế.
The dealer threw in a free service for the first year.
Người bán hàng tặng kèm dịch vụ miễn phí năm đầu tiên.
2. thêm vào, đóng góp (ý tưởng, lời khuyên)throw in + noun
to contribute something (like an idea or opinion) to a discussion
She threw in a few suggestions during the meeting.
Cô ấy đóng góp vài đề xuất trong buổi họp.
He always throws in his two cents, even when no one asks.
Anh ấy luôn xen vào ý kiến, dù không ai hỏi.
S + throw in + noun
Dạng phổ biến nhất, tân ngữ đứng sau
S + throw + noun + in
Dạng tách được, tân ngữ là DANH TỪ (không phải đại từ)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC phải tách: 'throw it in' (KHÔNG 'throw in it'). Thường dùng trong bối cảnh thương mại (bán hàng) hoặc đóng góp ý kiến. 'Throw in' không dùng cho hành động ném vật lý.
Hình dung 'throw in' như việc ném thêm một món quà vào giỏ hàng của khách — 'in' là vào giỏ, 'throw' là hành động thêm vào.
throw in ↔ throw away
'throw away' nghĩa là vứt bỏ, trong khi 'throw in' nghĩa là thêm vào
❌ I’ll throw in it for free.
✓ I’ll throw it in for free.
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách: throw + đại từ + in
❌ He threw in to the conversation.
✓ He threw in a comment.
'throw in' cần tân ngữ (danh từ), không thể đứng một mình
Có, nhưng chỉ tách khi tân ngữ là DANH TỪ (throw a pen in). Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách: throw it in.
'throw in' nghĩa là thêm vào (tặng kèm), còn 'throw away' nghĩa là vứt đi, bỏ đi.
Có, đặc biệt trong đàm phán giá cả (We’ll throw in free delivery).