学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Throw in là gì?

throw in sth / throw sth in/θroʊ ɪn/(verb)

tặng kèm, thêm vào miễn phí

Định nghĩa (tiếng Anh): To include something with what you are selling or offering, without increasing the price

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "throw in"

  1. 1. tặng kèm miễn phí khi bán hàngthrow in + noun | throw + noun + in

    to include something extra without additional cost when selling or offering

    • You can have the piano for $200, and I'll throw in the stool as well.

      Bạn có thể mua đàn piano với 200 đô, và tôi sẽ tặng kèm cái ghế.

    • The dealer threw in a free service for the first year.

      Người bán hàng tặng kèm dịch vụ miễn phí năm đầu tiên.

  2. 2. thêm vào, đóng góp (ý tưởng, lời khuyên)throw in + noun

    to contribute something (like an idea or opinion) to a discussion

    • She threw in a few suggestions during the meeting.

      Cô ấy đóng góp vài đề xuất trong buổi họp.

    • He always throws in his two cents, even when no one asks.

      Anh ấy luôn xen vào ý kiến, dù không ai hỏi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + throw in + noun

    Dạng phổ biến nhất, tân ngữ đứng sau

  • S + throw + noun + in

    Dạng tách được, tân ngữ là DANH TỪ (không phải đại từ)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC phải tách: 'throw it in' (KHÔNG 'throw in it'). Thường dùng trong bối cảnh thương mại (bán hàng) hoặc đóng góp ý kiến. 'Throw in' không dùng cho hành động ném vật lý.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'throw in' như việc ném thêm một món quà vào giỏ hàng của khách — 'in' là vào giỏ, 'throw' là hành động thêm vào.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • throw in ↔ throw away

    'throw away' nghĩa là vứt bỏ, trong khi 'throw in' nghĩa là thêm vào

Lỗi thường gặp

  • ❌ I’ll throw in it for free.

    ✓ I’ll throw it in for free.

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách: throw + đại từ + in

  • ❌ He threw in to the conversation.

    ✓ He threw in a comment.

    'throw in' cần tân ngữ (danh từ), không thể đứng một mình

🟰 Từ đồng nghĩa

  • include for free — giống nghĩa nhưng ít tự nhiên hơn trong văn nói
  • add as a bonus — nhấn mạnh tính miễn phí, thường dùng trong quảng cáo

↔️ Từ trái nghĩa

  • charge extra for — tính phí thêm, trái ngược với tặng kèm

🔗 Cụm hay đi kèm

throw in a free giftthrow in an extra featurethrow in your two centsthrow in a suggestion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cửa hàng tặng kèm một chiếc túi miễn phí khi tôi mua đôi giày.
  2. Anh ấy mua chiếc xe và họ tặng kèm một bộ dụng cụ sửa chữa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"throw in" có tách được không?

Có, nhưng chỉ tách khi tân ngữ là DANH TỪ (throw a pen in). Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách: throw it in.

›"throw in" khác "throw away" thế nào?

'throw in' nghĩa là thêm vào (tặng kèm), còn 'throw away' nghĩa là vứt đi, bỏ đi.

›Dùng "throw in" trong email thương mại được không?

Có, đặc biệt trong đàm phán giá cả (We’ll throw in free delivery).

🧩 Cụm từ liên quan

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping