学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Mind the store là gì?

mind the store/maɪn ðə stɔːr/(verb)

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

Định nghĩa (tiếng Anh): to be in charge of something for a short time while somebody else is away

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "mind the store"

  1. 1. Trông nom, quản lý tạm thời khi người chủ vắng mặtmind the store (for sb)

    to take temporary responsibility for something while the usual person in charge is away

    • Who's minding the store while the boss is abroad?

      Ai đang trông nom cửa hàng khi ông chủ đi nước ngoài?

    • She asked her brother to mind the store for a few hours.

      Cô ấy nhờ anh trai trông nom cửa hàng vài tiếng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • mind the store (+ for sb)

    Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'mind' trong trường hợp này.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là với cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ. Không dùng cho việc trông nom con cái hay vật nuôi (dùng 'babysit' hay 'look after' thay thế).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh bạn đứng sau quầy thu ngân, 'mind' (chú ý) đến mọi việc trong cửa hàng ('store') khi chủ vắng mặt.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • mind the store ↔ mind your own business

    'mind the store' là quản lý công việc của người khác, còn 'mind your own business' là đừng xen vào chuyện của người khác.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She minding the store yesterday.

    ✓ She minded the store yesterday.

    Quên chia động từ 'mind' ở thì quá khứ (minded).

  • ❌ He minds the store the shop.

    ✓ He minds the store.

    'the store' đã là tân ngữ của 'mind', không cần thêm 'the shop' (dư từ).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look after the place — Ít mang sắc thái trách nhiệm tạm thời như 'mind the store'.
  • hold the fort — Thường dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ cho việc giữ vững công việc khi người khác vắng.

🔗 Cụm hay đi kèm

mind the store for someonemind the store while someone is awaymind the store temporarily

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ trông nom cửa hàng khi anh ấy đi vắng.
  2. Bạn có thể trông nom cửa hàng giúp tôi không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"mind the store" có nghĩa là trông con không?

Không. 'Mind the store' chỉ dùng cho việc quản lý tạm thời cửa hàng/doanh nghiệp, không dùng cho việc trông con hay vật nuôi.

›"mind the store" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' (mind the store for sb) hoặc không có giới từ.

›"mind the store" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'temporarily manage'.

🧩 Cụm từ liên quan

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

talk sth over

thảo luận kĩ, bàn bạc để đi đến quyết định

#Shopping