Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt
Định nghĩa (tiếng Anh): to be in charge of something for a short time while somebody else is away
1. Trông nom, quản lý tạm thời khi người chủ vắng mặtmind the store (for sb)
to take temporary responsibility for something while the usual person in charge is away
Who's minding the store while the boss is abroad?
Ai đang trông nom cửa hàng khi ông chủ đi nước ngoài?
She asked her brother to mind the store for a few hours.
Cô ấy nhờ anh trai trông nom cửa hàng vài tiếng.
mind the store (+ for sb)
Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'mind' trong trường hợp này.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là với cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ. Không dùng cho việc trông nom con cái hay vật nuôi (dùng 'babysit' hay 'look after' thay thế).
Hình dung cảnh bạn đứng sau quầy thu ngân, 'mind' (chú ý) đến mọi việc trong cửa hàng ('store') khi chủ vắng mặt.
mind the store ↔ mind your own business
'mind the store' là quản lý công việc của người khác, còn 'mind your own business' là đừng xen vào chuyện của người khác.
❌ She minding the store yesterday.
✓ She minded the store yesterday.
Quên chia động từ 'mind' ở thì quá khứ (minded).
❌ He minds the store the shop.
✓ He minds the store.
'the store' đã là tân ngữ của 'mind', không cần thêm 'the shop' (dư từ).
Không. 'Mind the store' chỉ dùng cho việc quản lý tạm thời cửa hàng/doanh nghiệp, không dùng cho việc trông con hay vật nuôi.
Thường đi với 'for' (mind the store for sb) hoặc không có giới từ.
Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'temporarily manage'.