学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Show up là gì?

show up/ʃoʊ ʌp/(verb)

Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.

Định nghĩa (tiếng Anh): to arrive where you have arranged to meet somebody or do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 25Nhà Báo Đến Thăm Nhà Máy - Nói Về Điều Dự Kiến Với Expect To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "show up"

  1. 1. Đến nơi đã hẹn hoặc nơi cần có mặt.show up (+ at/for + place/event)

    To arrive where you have arranged to meet someone or do something.

    • If you always show up late, you will never get promoted.

      Nếu bạn luôn đến muộn, bạn sẽ không bao giờ được thăng chức.

    • She didn’t show up for the meeting yesterday.

      Cô ấy đã không có mặt trong cuộc họp ngày hôm qua.

  2. 2. Trở nên rõ ràng, lộ ra (về điều gì đó trước đó không thấy).show up (+ on sth)

    To become visible or noticeable.

    • The stain won’t show up on the dark fabric.

      Vết bẩn sẽ không lộ ra trên vải màu tối.

    • His lack of experience showed up during the interview.

      Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy lộ ra trong buổi phỏng vấn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • show up (+ at + place)

    Dùng khi nói về việc có mặt ở một địa điểm cụ thể.

  • show up (for + event)

    Dùng khi nói về việc có mặt tại một sự kiện.

  • show up (+ on + surface)

    Dùng trong nghĩa 'lộ ra' trên bề mặt nào đó.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Trong nghĩa 'có mặt', có thể dùng với giới từ 'at' (nơi chốn) hoặc 'for' (sự kiện). Không tách 'up' ra khỏi 'show' (không nói 'show it up').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh liên tưởng: 'show up' = 'show' (hiển thị) + 'up' (lên) — như việc bạn 'hiển thị' bản thân 'lên' trước mặt mọi người.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • show up ↔ show off

    'show off' nghĩa là khoe khoang, phô trương; 'show up' nghĩa là xuất hiện hoặc lộ ra.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He showed up it at the party.

    ✓ He showed up at the party.

    'show up' là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp. Không nói 'show up it'.

  • ❌ She didn’t show up to the meeting.

    ✓ She didn’t show up for the meeting.

    Với sự kiện, dùng giới từ 'for' chứ không phải 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • turn up — Cũng nghĩa là xuất hiện, nhưng 'turn up' nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ hơn.
  • arrive — Trang trọng hơn, không mang sắc thái bất ngờ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fail to show up — Không có mặt, không xuất hiện.

🔗 Cụm hay đi kèm

show up lateshow up at the officeshow up for workshow up on time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy không xuất hiện ở buổi họp sáng nay.
  2. Bạn có chắc là cô ấy sẽ xuất hiện đúng giờ không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›show up là gì?

Là phrasal verb nghĩa là xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc sự kiện nào đó.

›show up đi với giới từ gì?

Có thể đi với 'at' (nơi chốn) hoặc 'for' (sự kiện). Ví dụ: show up at the station, show up for the exam.

›show up khác turn up thế nào?

'show up' và 'turn up' đều nghĩa là xuất hiện, nhưng 'turn up' thường ngụ ý sự xuất hiện bất ngờ hoặc sau khi bị trễ.

🧩 Cụm từ liên quan

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#At the workplace