Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.
Định nghĩa (tiếng Anh): to arrive where you have arranged to meet somebody or do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đến nơi đã hẹn hoặc nơi cần có mặt.show up (+ at/for + place/event)
To arrive where you have arranged to meet someone or do something.
If you always show up late, you will never get promoted.
Nếu bạn luôn đến muộn, bạn sẽ không bao giờ được thăng chức.
She didn’t show up for the meeting yesterday.
Cô ấy đã không có mặt trong cuộc họp ngày hôm qua.
2. Trở nên rõ ràng, lộ ra (về điều gì đó trước đó không thấy).show up (+ on sth)
To become visible or noticeable.
The stain won’t show up on the dark fabric.
Vết bẩn sẽ không lộ ra trên vải màu tối.
His lack of experience showed up during the interview.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy lộ ra trong buổi phỏng vấn.
show up (+ at + place)
Dùng khi nói về việc có mặt ở một địa điểm cụ thể.
show up (for + event)
Dùng khi nói về việc có mặt tại một sự kiện.
show up (+ on + surface)
Dùng trong nghĩa 'lộ ra' trên bề mặt nào đó.
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Trong nghĩa 'có mặt', có thể dùng với giới từ 'at' (nơi chốn) hoặc 'for' (sự kiện). Không tách 'up' ra khỏi 'show' (không nói 'show it up').
Hình ảnh liên tưởng: 'show up' = 'show' (hiển thị) + 'up' (lên) — như việc bạn 'hiển thị' bản thân 'lên' trước mặt mọi người.
show up ↔ show off
'show off' nghĩa là khoe khoang, phô trương; 'show up' nghĩa là xuất hiện hoặc lộ ra.
❌ He showed up it at the party.
✓ He showed up at the party.
'show up' là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp. Không nói 'show up it'.
❌ She didn’t show up to the meeting.
✓ She didn’t show up for the meeting.
Với sự kiện, dùng giới từ 'for' chứ không phải 'to'.
Là phrasal verb nghĩa là xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc sự kiện nào đó.
Có thể đi với 'at' (nơi chốn) hoặc 'for' (sự kiện). Ví dụ: show up at the station, show up for the exam.
'show up' và 'turn up' đều nghĩa là xuất hiện, nhưng 'turn up' thường ngụ ý sự xuất hiện bất ngờ hoặc sau khi bị trễ.