学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Deal with là gì?

deal with sb/sth/diːl wɪθ/(verb)

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

Định nghĩa (tiếng Anh): to take appropriate action in a particular situation or according to who you are talking to, managing, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 21Bàn Giao Trước Khi Nghỉ Hưu - Dặn Dò Và Nhắc Nhở Với Make Sure
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "deal with"

  1. 1. Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động)deal with sb/sth

    to take action to solve a problem, handle a situation, or manage a person

    • The manager will deal with the complaint tomorrow.

      Người quản lý sẽ xử lý khiếu nại vào ngày mai.

    • This company deals with customer complaints efficiently.

      Công ty này xử lý khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.

  2. 2. Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)deal with sb

    to behave towards or interact with someone in a particular way

    • He doesn’t know how to deal with his angry boss.

      Anh ấy không biết cách đối phó với sếp đang tức giận.

    • Parents need to learn how to deal with teenagers.

      Cha mẹ cần học cách đối xử với thanh thiếu niên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + deal with + sb/sth

    Dùng sau chủ ngữ, không tách 'with' ra xa. 'Deal with' không tách được.

  • Sb/sth + be + dealt with (+ by sb)

    Dạng bị động, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

  • [Subject] deal(s) with + object

    Chủ ngữ + deal(s)/dealt with + tân ngữ (danh từ/đại từ/V-ing)

  • [Subject] be dealing with + object

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình đang xử lý

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, từ công việc đến đời sống hàng ngày. 'Deal with' nhấn mạnh quá trình xử lý, không chỉ kết quả. Không bao giờ tách 'with' khỏi 'deal'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'deal' (phân phối) + 'with' (cùng với) — nghĩa là chia sẻ trách nhiệm, xử lý cùng với vấn đề. Giống như 'xử' trong tiếng Việt (xử lý, xử trí).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • deal with ↔ deal in

    'Deal in' (buôn bán cái gì) — 'deal with' là xử lý, không liên quan đến thương mại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She deals with it carefully.

    ✓ She deals with it carefully.

    Câu đúng, nhưng người Việt hay quên chia động từ ở thì hiện tại đơn (deals).

  • ❌ He deal with the problem yesterday.

    ✓ He dealt with the problem yesterday.

    Quên chia động từ ở thì quá khứ (dealt).

  • ❌ She deals with it easily.

    ✓ She deals with it easily.

    Đúng! 'it' là đại từ đứng sau 'with', không tách 'with' ra (không nói 'deals it with').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • handle — Gần nghĩa nhất, nhưng 'handle' nhấn mạnh khả năng kiểm soát, còn 'deal with' rộng hơn (có thể bao gồm đối phó, giải quyết).
  • cope with — Chỉ dùng cho việc đối phó với khó khăn, không dùng cho xử lý công việc hàng ngày.
  • tackle — nhấn mạnh hành động chủ động, tích cực hơn (vd: tackle a problem = chủ động giải quyết)

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Phớt lờ, ngược hoàn toàn với 'deal with' (xử lý).
  • avoid — tránh né, không đối mặt

🔗 Cụm hay đi kèm

deal with a problemdeal with a difficult situationdeal with customersdeal with stress

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ xử lý vấn đề này sau.
  2. Cô ấy biết cách đối phó với căng thẳng.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Deal with đi với giới từ gì?

'Deal with' đã bao gồm giới từ 'with'. Không thêm giới từ nào khác.

›Deal with khác handle thế nào?

'Deal with' rộng hơn, bao gồm cả việc đối phó lâu dài. 'Handle' thường chỉ hành động cụ thể, ngắn hạn.

›Deal with có thể tách ra không?

Không. 'Deal with' là phrasal verb không tách được, 'with' luôn đi liền sau 'deal'.

🧩 Cụm từ liên quan

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

#At the workplace#Work skills#Workplace tips