学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Look up to sb là gì?

look up to sb/lʊk ʌp tuː/(verb)

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to admire or respect somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look up to sb"

  1. 1. ngưỡng mộ hoặc kính trọng ailook up to + sb

    to admire or respect someone, often because of their qualities or achievements

    • He’s a role model for other managers to look up to.

      Anh ấy là tấm gương cho các quản lý khác ngưỡng mộ.

    • She looked up to her grandfather because of his wisdom.

      Cô ấy kính trọng ông mình vì sự khôn ngoan của ông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • look up to + sb

    Tân ngữ là người được ngưỡng mộ, không bao giờ là vật.

  • sb + be looked up to (by sb)

    Thể bị động: 'He is looked up to by everyone in the company.'

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Chú ý chia động từ 'look' theo thì và chủ ngữ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ là 'look sb up to').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'look up to' như việc ngẩng đầu lên (look up) để nhìn ai đó cao hơn mình, thể hiện sự kính trọng. 'Up' nhấn mạnh sự ngưỡng mộ (như nhìn lên).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • look up to sb ↔ look up sth

    'look up sth' nghĩa là tra cứu thông tin (vd: look up a word in the dictionary), không liên quan đến ngưỡng mộ.

  • look up to sb ↔ look up to sth

    SAI. Không bao giờ dùng 'look up to sth' (chỉ dùng với người).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She looks up her teacher.

    ✓ She looks up to her teacher.

    Cấu trúc cố định là 'look up to sb', không thể bỏ 'to'.

  • ❌ They look him up to because of his success.

    ✓ They look up to him because of his success.

    Tân ngữ (him) không bao giờ đứng giữa 'look up' và 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • admire sb — Nghĩa gần giống nhưng 'admire' rộng hơn, có thể dùng cho sự thích thú chứ không nhất thiết là kính trọng.
  • respect sb — Cũng nghĩa kính trọng, nhưng 'look up to' nhấn mạnh sự ngưỡng mộ từ phía dưới (như người trẻ với người giàu kinh nghiệm).

↔️ Từ trái nghĩa

  • look down on sb — Có thái độ khinh thường ai, trái ngược với 'look up to'.

🔗 Cụm hay đi kèm

look up to a mentorlook up to one's parentsbe looked up to by otherslook up to sb for advice

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi luôn ngưỡng mộ anh trai mình vì sự chăm chỉ của anh ấy.
  2. Nhiều học sinh ngưỡng mộ cô giáo vì cô rất tận tâm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"look up to sb" là gì?

"Look up to sb" nghĩa là ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai đó, thường vì phẩm chất hoặc thành tựu của họ. Ví dụ: Many students look up to their teachers.

›"look up to" có tách được không?

Không. Cụm này KHÔNG tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'to' (look up to him, KHÔNG BAO GIỜ look him up to).

›"look up to" và "admire" khác nhau thế nào?

"Look up to" nhấn mạnh sự kính trọng từ phía dưới (như người trẻ với người giàu kinh nghiệm), còn 'admire' rộng hơn, có thể dùng cho sự thích thú đơn thuần.

🧩 Cụm từ liên quan

look down on sb/sth

coi thường ai/cái gì

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

#At the workplace#Family