ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to admire or respect somebody
1. ngưỡng mộ hoặc kính trọng ailook up to + sb
to admire or respect someone, often because of their qualities or achievements
He’s a role model for other managers to look up to.
Anh ấy là tấm gương cho các quản lý khác ngưỡng mộ.
She looked up to her grandfather because of his wisdom.
Cô ấy kính trọng ông mình vì sự khôn ngoan của ông.
look up to + sb
Tân ngữ là người được ngưỡng mộ, không bao giờ là vật.
sb + be looked up to (by sb)
Thể bị động: 'He is looked up to by everyone in the company.'
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Chú ý chia động từ 'look' theo thì và chủ ngữ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ là 'look sb up to').
Hình dung 'look up to' như việc ngẩng đầu lên (look up) để nhìn ai đó cao hơn mình, thể hiện sự kính trọng. 'Up' nhấn mạnh sự ngưỡng mộ (như nhìn lên).
look up to sb ↔ look up sth
'look up sth' nghĩa là tra cứu thông tin (vd: look up a word in the dictionary), không liên quan đến ngưỡng mộ.
look up to sb ↔ look up to sth
SAI. Không bao giờ dùng 'look up to sth' (chỉ dùng với người).
❌ She looks up her teacher.
✓ She looks up to her teacher.
Cấu trúc cố định là 'look up to sb', không thể bỏ 'to'.
❌ They look him up to because of his success.
✓ They look up to him because of his success.
Tân ngữ (him) không bao giờ đứng giữa 'look up' và 'to'.
"Look up to sb" nghĩa là ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai đó, thường vì phẩm chất hoặc thành tựu của họ. Ví dụ: Many students look up to their teachers.
Không. Cụm này KHÔNG tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'to' (look up to him, KHÔNG BAO GIỜ look him up to).
"Look up to" nhấn mạnh sự kính trọng từ phía dưới (như người trẻ với người giàu kinh nghiệm), còn 'admire' rộng hơn, có thể dùng cho sự thích thú đơn thuần.