学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1

Run in the family là gì?

run in the family/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/(phrase)

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

Định nghĩa (tiếng Anh): to be a common feature in a particular family

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 56Bàn Phím Hỏng Ở Văn Phòng - Nói Về Điều Đang Cân Nhắc Với Consider + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run in the family"

  1. 1. là đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật di truyền hoặc phổ biến trong gia đình[Subject] + run(s) + in the family

    to be a common feature, characteristic, or condition among members of a family

    • My grandfather, father, and I all have blue eyes. It runs in the family.

      Ông tôi, bố tôi và tôi đều có mắt xanh. Đó là đặc điểm chung của gia đình.

    • Heart disease runs in her family, so she exercises regularly.

      Bệnh tim là bệnh di truyền trong gia đình cô ấy, nên cô ấy tập thể dục thường xuyên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + run(s) + in the family

    Chủ ngữ (Subject) là đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật. Động từ 'run' chia theo thì và chủ ngữ.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật phổ biến hoặc di truyền trong gia đình. Không dùng cho đồ vật hay sự kiện. Thường đứng sau chủ ngữ là danh từ chỉ đặc điểm.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'run' (chạy) như một sợi dây di truyền 'chạy' xuyên suốt các thế hệ trong 'the family' (gia đình).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • run in the family ↔ run in the blood

    "Run in the family" nhấn mạnh sự phổ biến trong gia đình, còn 'run in the blood' nhấn mạnh tính di truyền hoặc bản chất.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Red hair run in her family.

    ✓ Red hair runs in her family.

    Chủ ngữ là danh từ số ít ('red hair') nên động từ phải chia là 'runs'.

  • ❌ They run in the family tall.

    ✓ Being tall runs in their family.

    Cấu trúc đúng là [đặc điểm] + runs in the family, không thêm tân ngữ sau 'family'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be hereditary — Trang trọng hơn, nhấn mạnh tính di truyền (thường về bệnh tật).
  • be in the blood — Ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

It runs in the familyThis trait runs in the familyDisease runs in the familyTalent runs in the family

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tóc xoăn là nét đặc trưng chạy trong gia đình tôi.
  2. Tài năng âm nhạc có vẻ chạy trong gia đình cô ấy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"run in the family" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là một đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật phổ biến hoặc di truyền trong các thành viên của một gia đình.

›"run in the family" có cần chia động từ không?

Có. Động từ 'run' phải chia theo thì và chủ ngữ (vd: runs, ran, has run).

›Có thể dùng "run in the family" cho đồ vật không?

Không. Cụm từ này chỉ dùng cho đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật của con người.

🧩 Cụm từ liên quan

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

#Family#Family problems#Soft skills