là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
Định nghĩa (tiếng Anh): to be a common feature in a particular family
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. là đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật di truyền hoặc phổ biến trong gia đình[Subject] + run(s) + in the family
to be a common feature, characteristic, or condition among members of a family
My grandfather, father, and I all have blue eyes. It runs in the family.
Ông tôi, bố tôi và tôi đều có mắt xanh. Đó là đặc điểm chung của gia đình.
Heart disease runs in her family, so she exercises regularly.
Bệnh tim là bệnh di truyền trong gia đình cô ấy, nên cô ấy tập thể dục thường xuyên.
[Subject] + run(s) + in the family
Chủ ngữ (Subject) là đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật. Động từ 'run' chia theo thì và chủ ngữ.
Dùng để nói về đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật phổ biến hoặc di truyền trong gia đình. Không dùng cho đồ vật hay sự kiện. Thường đứng sau chủ ngữ là danh từ chỉ đặc điểm.
Hình dung 'run' (chạy) như một sợi dây di truyền 'chạy' xuyên suốt các thế hệ trong 'the family' (gia đình).
run in the family ↔ run in the blood
"Run in the family" nhấn mạnh sự phổ biến trong gia đình, còn 'run in the blood' nhấn mạnh tính di truyền hoặc bản chất.
❌ Red hair run in her family.
✓ Red hair runs in her family.
Chủ ngữ là danh từ số ít ('red hair') nên động từ phải chia là 'runs'.
❌ They run in the family tall.
✓ Being tall runs in their family.
Cấu trúc đúng là [đặc điểm] + runs in the family, không thêm tân ngữ sau 'family'.
Cụm từ này có nghĩa là một đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật phổ biến hoặc di truyền trong các thành viên của một gia đình.
Có. Động từ 'run' phải chia theo thì và chủ ngữ (vd: runs, ran, has run).
Không. Cụm từ này chỉ dùng cho đặc điểm, tính cách hoặc bệnh tật của con người.