学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Get there là gì?

get there/ɡɛt ðɛr/(verb)

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

Định nghĩa (tiếng Anh): to achieve your aim or complete a task

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 37Hoàn Thành Khoá Học Dữ Liệu Của Công Ty - Nói Về Thành Công Với Succeed In + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get there"

  1. 1. Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ sau nỗ lựcget there

    To achieve your aim or complete a task after effort

    • I'm sure you'll get there in the end if you keep trying.

      Tôi chắc chắn rằng cuối cùng bạn sẽ đạt được mục tiêu nếu cứ cố gắng.

    • She worked hard and finally got there.

      Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã thành công.

  2. 2. Đến được một địa điểm (nghĩa đen)get there

    To arrive at a place

    • We took a taxi to get there on time.

      Chúng tôi bắt taxi để đến đó đúng giờ.

    • How do we get there from here?

      Làm sao chúng ta đến đó từ đây?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get there (+ in the end/after + time)

    Thường dùng với chủ ngữ là người, có thể thêm trạng ngữ thời gian

  • S + will/can/may get there

    Dùng với động từ khiếm khuyết để thể hiện khả năng hoặc chắc chắn

Lưu ý khi dùng

Cụm thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Nghĩa 'đạt mục tiêu' thường đi kèm với trạng từ như 'in the end', 'eventually'. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'there' (ở đó) là đích đến của mục tiêu hoặc hành trình. 'Get' là hành động đạt tới điểm đó, dù là mục tiêu trừu tượng hay địa điểm cụ thể.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got there her dream.

    ✓ She achieved her dream / She got there.

    'get there' KHÔNG đi kèm tân ngữ trực tiếp. Nếu muốn nói đạt được cái gì cụ thể, dùng 'achieve' hoặc 'reach'.

  • ❌ He got there to be a doctor.

    ✓ He became a doctor / He made it as a doctor.

    'get there' không dùng để chỉ nghề nghiệp cụ thể. Dùng 'make it' hoặc 'become' cho nghĩa thành công trong sự nghiệp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • succeed — Chỉ nghĩa 'thành công' chung, không nhấn mạnh quá trình nỗ lực
  • reach your goal — Nghĩa tương đương nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • fail — Không đạt được mục tiêu
  • give up — Bỏ cuộc trước khi đạt mục tiêu

🔗 Cụm hay đi kèm

get there in the endget there eventuallyget there after a long timeget there with hard work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.
  2. Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get there" có nghĩa là gì?

"Get there" có hai nghĩa chính: (1) đạt được mục tiêu sau nỗ lực, (2) đến được một địa điểm. Ví dụ: 'Keep practicing, and you'll get there!' (Cứ luyện tập, bạn sẽ đạt được mục tiêu!).

›"get there" khác "arrive" thế nào?

"Arrive" chỉ nghĩa đen là đến một nơi (arrive at the station). "Get there" có thể là nghĩa đen (đến nơi) hoặc nghĩa bóng (đạt mục tiêu). "Get there" cũng nhấn mạnh quá trình nỗ lực hơn.

›Dùng "get there" trong văn trang trọng được không?

Không nên. "Get there" là cụm không trang trọng, thích hợp cho văn nói hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'succeed', 'achieve', hoặc 'reach one's goal'.

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills