ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải
Định nghĩa (tiếng Anh): everywhere or every time you try and do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ở mọi nơi hoặc mỗi lần bạn cố gắng làm gì đóat every turn
everywhere or every time you try to do something
Her ideas were blocked at every turn.
Ý tưởng của cô ấy bị chặn lại ở mọi nơi.
He faced criticism at every turn during his career.
Anh ấy liên tục nhận chỉ trích suốt sự nghiệp.
[Subject] + [verb] + at every turn
Thường đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ trước đó
at every turn, [clause]
Có thể đứng đầu câu, theo sau là một mệnh đề
Dùng để nhấn mạnh sự liên tục, thường trong ngữ cảnh tiêu cực (gặp khó khăn, trở ngại). Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Thường thấy trong văn viết hơn văn nói.
Hình dung bạn đang đi trên một con đường (turn = khúc cua), và ở MỌI khúc cua (every turn) đều có chướng ngại vật. Liên tưởng đến 'mọi ngã rẽ đều có vấn đề'.
at every turn ↔ by turns
'by turns' nghĩa là lần lượt, thay phiên (vd: They worked by turns), còn 'at every turn' nghĩa là liên tục gặp phải
❌ She found support at every turn of her life.
✓ She found support at every turn.
'at every turn' là cụm cố định, không thêm 'of her life' vì đã ngụ ý 'mọi nơi/mọi lúc' rồi.
❌ He was praised at every turn he made.
✓ He was praised at every turn.
Không thêm 'he made' vì 'at every turn' đã đủ nghĩa.
Có, ví dụ: 'At every turn, she encountered new challenges.'
'At every turn' nhấn mạnh sự liên tục trong hành động (đặc biệt là gặp khó khăn), còn 'everywhere' chỉ nghĩa rộng là 'ở khắp nơi'.
Có, cụm từ này phù hợp với cả văn nói và văn viết, bao gồm các ngữ cảnh trang trọng.