hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm
Định nghĩa (tiếng Anh): to give up something that is important to you or to do something that is unpleasant in order to benefit your friends or colleagues
1. hy sinh hoặc chấp nhận điều khó khăn vì lợi ích của tập thểtake one for the team
to endure a hardship for the benefit of a group
She worked late every night to finish the project—she really took one for the team.
Cô ấy làm việc muộn mỗi đêm để hoàn thành dự án—cô ấy thật sự đã hy sinh vì đội.
I’ll take one for the team and tell the boss the bad news.
Tôi sẽ hy sinh và báo tin xấu cho sếp thay mọi người.
Subject + take one for the team (+ to-inf/by + V-ing)
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với mục đích (to + V) hoặc cách thức (by + V-ing).
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là trong công việc hoặc thể thao. Nhấn mạnh tinh thần đồng đội và sự hy sinh cá nhân.
Hình dung một cầu thủ bị chấn thương nhưng vẫn chơi tiếp để đội thắng. 'Take one' (chịu một cú) 'for the team' (vì đội).
❌ She took one for the team the project.
✓ She took one for the team to finish the project.
Cần thêm giới từ 'to' hoặc 'by' + động từ để chỉ mục đích hoặc cách thức.
❌ He take one for the team yesterday.
✓ He took one for the team yesterday.
Động từ 'take' phải chia đúng thì quá khứ là 'took'.
Nghĩa là hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm. Ví dụ: 'He took one for the team and worked on Christmas.' (Anh ấy hy sinh làm việc vào dịp Giáng sinh vì đội.)
Không. Thành ngữ này mang tính chất không trang trọng, thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc ngữ cảnh thân mật.
'Take one for the team' nhấn mạnh hy sinh vì tập thể, thường mang sắc thái tích cực và đồng đội. 'Sacrifice' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, kể cả tiêu cực.