学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Take one for the team là gì?

take one for the team/teɪk wʌn fɔr ðə tiːm/(phrase)

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

Định nghĩa (tiếng Anh): to give up something that is important to you or to do something that is unpleasant in order to benefit your friends or colleagues

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take one for the team"

  1. 1. hy sinh hoặc chấp nhận điều khó khăn vì lợi ích của tập thểtake one for the team

    to endure a hardship for the benefit of a group

    • She worked late every night to finish the project—she really took one for the team.

      Cô ấy làm việc muộn mỗi đêm để hoàn thành dự án—cô ấy thật sự đã hy sinh vì đội.

    • I’ll take one for the team and tell the boss the bad news.

      Tôi sẽ hy sinh và báo tin xấu cho sếp thay mọi người.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + take one for the team (+ to-inf/by + V-ing)

    Thường đứng một mình hoặc đi kèm với mục đích (to + V) hoặc cách thức (by + V-ing).

Lưu ý khi dùng

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là trong công việc hoặc thể thao. Nhấn mạnh tinh thần đồng đội và sự hy sinh cá nhân.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cầu thủ bị chấn thương nhưng vẫn chơi tiếp để đội thắng. 'Take one' (chịu một cú) 'for the team' (vì đội).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took one for the team the project.

    ✓ She took one for the team to finish the project.

    Cần thêm giới từ 'to' hoặc 'by' + động từ để chỉ mục đích hoặc cách thức.

  • ❌ He take one for the team yesterday.

    ✓ He took one for the team yesterday.

    Động từ 'take' phải chia đúng thì quá khứ là 'took'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make a sacrifice — trang trọng hơn, không mang sắc thái thể thao
  • bite the bullet — chấp nhận điều khó khăn, nhưng không nhấn mạnh lợi ích tập thể

↔️ Từ trái nghĩa

  • look out for number one — chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân

🔗 Cụm hay đi kèm

take one for the team and do somethingwilling to take one for the teamtake one for the team by working late

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã nhận lỗi thay cả nhóm để bảo vệ đồng nghiệp.
  2. Tôi sẵn sàng làm thêm giờ để dự án hoàn thành đúng hạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take one for the team là gì?

Nghĩa là hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm. Ví dụ: 'He took one for the team and worked on Christmas.' (Anh ấy hy sinh làm việc vào dịp Giáng sinh vì đội.)

›take one for the team dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Thành ngữ này mang tính chất không trang trọng, thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc ngữ cảnh thân mật.

›take one for the team khác sacrifice thế nào?

'Take one for the team' nhấn mạnh hy sinh vì tập thể, thường mang sắc thái tích cực và đồng đội. 'Sacrifice' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, kể cả tiêu cực.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

a safe pair of hands

người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

#Soft skills