suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)
Định nghĩa (tiếng Anh): to think or talk a lot about something, especially something it would be better to forget
1. suýt nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là những điều tốt hơn nên quên đidwell on + noun/gerund
to think or talk a lot about something, especially something negative or upsetting
So you made a mistake, but there's no need to dwell on it.
Bạn đã mắc lỗi, nhưng không cần phải suýt nghĩ về nó nữa.
She kept dwelling on the argument with her brother.
Cô ấy cứ nhắc đi nhắc lại cuộc cãi vã với anh trai.
[Subject] + dwell(s) + on/upon + [object]
Dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon', không dùng với đại từ nhân xưng (dwell on it, KHÔNG dwell it on)
[Subject] + be + dwelling + on + [object]
Thì tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói và viết, mang sắc thái tiêu cực. 'Upon' mang tính trang trọng hơn 'on' nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'dwell it on').
Tưởng tượng 'dwell' (ở lại) + 'on' (trên) = tâm trí bạn 'ở lại' trên một vấn đề, không rời đi được. Liên tưởng đến việc 'mắc kẹt' trong suy nghĩ.
dwell on ↔ dwell in
'dwell in' nghĩa là cư trú, sống ở đâu (vd: dwell in a house), còn 'dwell on' là suýt nghĩ
❌ She dwelled it on for weeks.
✓ She dwelled on it for weeks.
Tân ngữ là đại từ phải đứng sau giới từ 'on', KHÔNG đứng giữa động từ và giới từ.
❌ He dwells on his failure since last year.
✓ He has been dwelling on his failure since last year.
Cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến nay.
Dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon'. 'On' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'upon' trang trọng hơn.
Cả hai đều nghĩa là suýt nghĩ, nhưng 'brood over' nhấn mạnh sự lo lắng, ủ rũ, còn 'dwell on' trung tính hơn.
Có, nhưng thường là tân ngữ chỉ sự vật/sự việc (vd: a mistake, the past). Nếu là người, thường dùng với đại từ (dwell on him/her) nhưng ít phổ biến.