学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Dwell on là gì?

dwell on/upon sth/dwɛl ɑn/(verb)

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

Định nghĩa (tiếng Anh): to think or talk a lot about something, especially something it would be better to forget

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dwell on"

  1. 1. suýt nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là những điều tốt hơn nên quên đidwell on + noun/gerund

    to think or talk a lot about something, especially something negative or upsetting

    • So you made a mistake, but there's no need to dwell on it.

      Bạn đã mắc lỗi, nhưng không cần phải suýt nghĩ về nó nữa.

    • She kept dwelling on the argument with her brother.

      Cô ấy cứ nhắc đi nhắc lại cuộc cãi vã với anh trai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + dwell(s) + on/upon + [object]

    Dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon', không dùng với đại từ nhân xưng (dwell on it, KHÔNG dwell it on)

  • [Subject] + be + dwelling + on + [object]

    Thì tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết, mang sắc thái tiêu cực. 'Upon' mang tính trang trọng hơn 'on' nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'dwell it on').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'dwell' (ở lại) + 'on' (trên) = tâm trí bạn 'ở lại' trên một vấn đề, không rời đi được. Liên tưởng đến việc 'mắc kẹt' trong suy nghĩ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dwell on ↔ dwell in

    'dwell in' nghĩa là cư trú, sống ở đâu (vd: dwell in a house), còn 'dwell on' là suýt nghĩ

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dwelled it on for weeks.

    ✓ She dwelled on it for weeks.

    Tân ngữ là đại từ phải đứng sau giới từ 'on', KHÔNG đứng giữa động từ và giới từ.

  • ❌ He dwells on his failure since last year.

    ✓ He has been dwelling on his failure since last year.

    Cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến nay.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • brood over — cũng nghĩa là suýt nghĩ, nhưng nhấn mạnh sự lo lắng, ủ rũ hơn
  • obsess about — mang nghĩa ám ảnh, mạnh hơn 'dwell on'

↔️ Từ trái nghĩa

  • let go of — buông bỏ, ngừng suy nghĩ về điều gì đó

🔗 Cụm hay đi kèm

dwell on the pastdwell on a problemdwell on negative thoughtsdwell on a mistake

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng suýt nghĩ về những sai lầm trong quá khứ.
  2. Anh ấy luôn nhắc đi nhắc lại về cuộc ly hôn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"dwell on" đi với giới từ gì?

Dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon'. 'On' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'upon' trang trọng hơn.

›"dwell on" và "brood over" khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa là suýt nghĩ, nhưng 'brood over' nhấn mạnh sự lo lắng, ủ rũ, còn 'dwell on' trung tính hơn.

›"dwell on" có thể dùng với tân ngữ là người không?

Có, nhưng thường là tân ngữ chỉ sự vật/sự việc (vd: a mistake, the past). Nếu là người, thường dùng với đại từ (dwell on him/her) nhưng ít phổ biến.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

a safe pair of hands

người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

#Soft skills